Catalog thép Hòa Phát là bộ tài liệu kỹ thuật liệt kê các dòng thép của nhà máy, kèm mác thép, tiêu chuẩn sản xuất và quy cách từng loại. Nhiều người tìm catalog vì muốn so sánh trước khi chọn, nhưng bản gốc từ nhà máy khá dài và dùng nhiều ký hiệu chuyên ngành. Bài viết này gom lại đúng phần cần đọc: catalog gồm những nhóm sản phẩm nào, thông số ghi theo chuẩn nào, và cách tra để không nhầm loại. Nội dung dưới đây do Sắt Thép Lộc Hiếu Phát tổng hợp làm căn cứ chọn hàng, không thay thế bản catalog chính thức mà nhà sản xuất phát hành.

Catalog thép Hòa Phát chia theo nhóm sản phẩm nào?
Hòa Phát sản xuất thép theo nhiều nhóm, mỗi nhóm phục vụ một phần khác nhau của công trình. Catalog gốc xếp đúng theo thứ tự này, nên cách tra nhanh nhất là biết trước mình đang cần nhóm nào rồi mới đọc sâu vào thông số.
Thép hộp — đen và mạ kẽm
Nhóm này gồm thép hộp vuông và hộp chữ nhật, có cả bản đen và bản mạ kẽm nhúng nóng chống rỉ. Thép hộp thường dùng làm khung nhà xưởng nhẹ, giằng mái, lan can, cổng. Catalog ghi riêng bản đen và bản mạ kẽm vì lớp mạ làm thay đổi cân nặng thực tế so với số lý thuyết. Xem đầy đủ tại thép hộp Hòa Phát và thép hộp mạ kẽm nhúng nóng Hòa Phát.
Thép hình — I, H, V, U
Đây là nhóm thép định hình cán nóng, tiết diện chữ I, H, V (góc cạnh đều hoặc không đều) và U. Thép hình chịu lực tốt theo một phương nên hay dùng cho dầm, cột, khung kèo, giá đỡ máy móc. Catalog phân biệt rõ theo mác thép chứ không chỉ theo kích thước, vì cùng một tiết diện nhưng mác khác nhau thì khả năng chịu tải khác nhau. Site đang có riêng trang cho thép I Hòa Phát và thép V mạ kẽm Hòa Phát.
Thép cây — thanh vằn và tròn trơn
Thép cây dùng làm cốt bê tông, chia theo bề mặt (vằn hoặc trơn) và theo mác chịu lực. Đây là nhóm mà catalog ghi thông số chặt nhất, vì sai mác kéo theo sai khả năng chịu kéo của cả kết cấu — phần này sẽ nói kỹ ở mục thông số bên dưới.
Xà gồ C và Z
Xà gồ là thép cán nguội tiết diện chữ C hoặc chữ Z, dùng đỡ mái tôn và vách. Hai kiểu tiết diện khác nhau ở cách nối chồng khi lắp. Xà gồ Z nối chồng lên nhau được nên hay dùng cho nhịp dài, còn xà gồ C phổ biến hơn cho nhịp ngắn và trung bình. Xem thêm tại xà gồ C Hòa Phát.
Tôn lợp và tôn vách
Nhóm cuối là tôn cán sóng, gồm tôn mạ kẽm và tôn lạnh, phân biệt theo độ dày lớp mạ và kiểu sóng. Tôn không chịu lực chính, nhưng lớp mạ quyết định tuổi thọ chống gỉ nên catalog vẫn ghi riêng thông số này. Chi tiết tại tôn Hòa Phát.
Thông số trong catalog ghi theo chuẩn nào?
Một dòng thông số trong catalog thường có ba phần: mác thép, tiêu chuẩn sản xuất, và kích thước danh nghĩa. Thiếu một trong ba phần thì không đủ để xác định đúng loại hàng.
Mác thép nói lên giới hạn chịu lực. Với thép hình và thép hộp, Hòa Phát công bố các mác phổ biến như SS400, Q235B, Q345B. Đây là mác theo tiêu chuẩn Nhật Bản và Trung Quốc, tương đương nhau về cơ tính cho phần lớn ứng dụng dân dụng. Với thép cây, mác ghi theo kiểu Việt Nam: CB300-V, CB400-V, CB500-V cho thanh vằn, trong đó số càng lớn thì giới hạn chảy càng cao và thanh thép càng cứng.
Tiêu chuẩn sản xuất là căn cứ để kiểm tra sai số cho phép. Thép cây thanh vằn tại Việt Nam theo TCVN 1651-2:2018, thép hộp theo ASTM A500, còn thép hình theo JIS G3101 (Nhật Bản) hoặc ASTM A36 (Mỹ) tùy lô sản xuất. Catalog chính hãng luôn ghi rõ tiêu chuẩn ngay cạnh mác thép; thiếu dòng này là dấu hiệu bản catalog không đầy đủ hoặc đã bị chỉnh sửa lại.
Kích thước danh nghĩa là số đo lý thuyết. Kích thước thực tế luôn dao động trong một khoảng sai số cho phép của tiêu chuẩn. Đây là lý do hai cây thép cùng ký hiệu nhưng cân nặng có thể lệch nhau vài phần trăm — vẫn đạt chuẩn, không phải hàng thiếu cân.
Cách đọc một dòng trong bảng tra catalog
Lấy ví dụ một dòng catalog thép hình: I200 × SS400. Số 200 là chiều cao tiết diện tính bằng milimét, đọc theo đúng trục mà thép chịu lực chính. Ký hiệu SS400 phía sau là mác thép, không phải số lô hay mã hàng. Muốn biết trọng lượng trên một mét dài, catalog có thêm cột riêng ghi theo đơn vị kg/m. Cột này tính từ diện tích mặt cắt nhân với khối lượng riêng của thép, nên khác nhau giữa I200, H200 hay U200 dù cùng chiều cao 200 mm — vì hình dạng mặt cắt không giống nhau.
Với thép cây, dòng catalog ghi theo dạng D16 CB300-V. D16 là đường kính danh nghĩa 16 mm. CB300-V là mác chịu lực. Chiều dài cây tiêu chuẩn thường là 11,7 m, nhưng vẫn nên hỏi lại nơi bán vì có lô cắt theo yêu cầu công trình. Bài viết này không đưa bảng giá kèm theo. Muốn biết giá tại thời điểm mua, quý khách xem trực tiếp ở từng trang sản phẩm, hoặc liên hệ Lộc Hiếu Phát để nhận báo giá cập nhật theo ngày.

Phân biệt catalog chính hãng và hàng trôi nổi
Catalog chỉ có giá trị khi hàng thực tế đúng với thông số công bố. Vài cách kiểm tra nhanh khi nhận hàng:
- Thân thép cán nóng thường có dập nổi tên nhà máy hoặc ký hiệu HPG dọc theo chiều dài cây, đọc được bằng tay khi sờ dọc thanh thép.
- Hàng chính hãng đi kèm CO (chứng nhận xuất xứ) và CQ (chứng nhận chất lượng) theo lô, không phải theo từng cây riêng lẻ.
- Mã lô sản xuất in trên nhãn bó hàng phải khớp với thông tin trên CO/CQ do đại lý cung cấp.
- Mua qua đại lý cấp 1 giảm rủi ro trộn hàng giữa các lô, vì đại lý cấp 1 nhập thẳng từ nhà máy thay vì qua trung gian.
Hàng trôi nổi ít khi sai ở tên gọi. Chỗ sai thường nằm ở phần khó thấy bằng mắt: độ dày thực tế mỏng hơn danh nghĩa, hoặc mác thép thấp hơn công bố. Cả hai lỗi này chỉ lộ ra khi công trình chịu tải. Đối chiếu CO/CQ trước khi lắp đặt vì vậy quan trọng hơn nhìn bề ngoài cây thép.
Vậy nên tra nhóm nào cho công trình của bạn?
Catalog dày vì phải phủ hết mọi công trình, nhưng một dự án cụ thể thường chỉ dùng vài nhóm trong đó. Vài gợi ý chọn nhanh theo hạng mục:
- Kết cấu chịu lực chính — dầm, cột, khung nhà xưởng: ưu tiên thép hình I hoặc H, mác SS400 trở lên tùy tải trọng thiết kế.
- Kết cấu phụ, giằng, lan can: thép hộp hoặc thép V là đủ, không cần mác cao như kết cấu chính.
- Mái và vách tôn: xà gồ C hoặc Z đỡ khung, tôn mạ kẽm hoặc tôn lạnh lợp bên trên, chọn theo nhịp mái và mức chống gỉ cần thiết.
- Móng và cột bê tông: thép cây thanh vằn theo mác CB, chọn D lớn hay nhỏ theo bản vẽ kết cấu, không tự đổi mác khi chưa hỏi kỹ sư thiết kế.
Công trình dùng nhiều nhóm cùng lúc thì nên gửi bản vẽ kết cấu cho Lộc Hiếu Phát. Đối chiếu trực tiếp với catalog theo bản vẽ nhanh hơn tự tra từng mục rồi ghép lại.
Câu hỏi thường gặp về catalog thép Hòa Phát
Catalog thép Hòa Phát có ghi giá không?
Catalog kỹ thuật gốc chỉ ghi thông số, không ghi giá — giá thay đổi theo ngày tùy giá phôi thép đầu vào. Muốn biết giá hiện tại, quý khách xem tại từng trang sản phẩm hoặc liên hệ trực tiếp để nhận báo giá theo ngày.
Làm sao xin catalog PDF chính hãng từ Hòa Phát?
Đại lý cấp 1 như Lộc Hiếu Phát nhận catalog cập nhật trực tiếp từ nhà máy. Quý khách cần bản PDF đầy đủ có thể liên hệ hotline hoặc Zalo để được gửi bản mới nhất theo đúng dòng sản phẩm đang cần.
Thép Hòa Phát khác thép Việt Úc ở catalog thế nào?
Hai hãng cùng sản xuất theo các tiêu chuẩn tương tự nhưng khác nhau ở dải mác thép chào bán và cách trình bày catalog. Phần so sánh chi tiết theo từng mác đã có tại so sánh thép Hòa Phát và thép Việt Úc.
Cùng một mác thép nhưng hai lô có cân nặng khác nhau, có phải hàng lỗi?
Không. Catalog cho phép sai số kích thước trong một khoảng nhất định theo tiêu chuẩn áp dụng, nên cân nặng thực tế dao động nhẹ quanh số lý thuyết vẫn là hàng đạt chuẩn. Chỉ đáng lo khi độ lệch vượt quá sai số ghi trong CO/CQ của lô hàng.
Kết luận
Đọc đúng catalog trước khi mua giúp tránh nhầm mác thép, nhầm tiêu chuẩn, hoặc chọn nhóm sản phẩm không phù hợp với hạng mục thi công. Nếu vẫn còn phân vân nên tra dòng nào, Sắt Thép Lộc Hiếu Phát nhận đối chiếu catalog theo bản vẽ cụ thể, giúp quý khách chọn đúng ngay từ đầu thay vì phải đổi hàng giữa chừng. Liên hệ hotline 0938 337 999 hoặc Zalo để được tư vấn theo đúng hạng mục công trình.

