Muốn quy đổi phi sang DN, quý khách tra theo đường kính ngoài của ống: phi 21 là DN15, phi 27 là DN20, phi 34 là DN25, phi 60 là DN50. Số DN là cỡ danh nghĩa, không phải số đo bằng milimét. Bài này có bảng tra từ DN6 đến DN300, cách đổi sang inch và những chỗ hay nhầm khi đặt hàng.
- Phi là cách gọi chợ của đường kính ngoài, tính bằng mm và làm tròn.
- DN là cỡ danh nghĩa theo ISO 6708:1995, dùng để các phụ kiện ăn khớp với nhau.
- Inch trên ống thép là cỡ NPS, không bằng 25,4 mm nhân với số inch.
- Đường kính trong còn tuỳ độ dày thành ống, nên phải hỏi thêm độ dày khi đặt hàng.
1. Phi, DN và inch: ba cách gọi cho cùng một cây ống
Ngoài công trình, mỗi người gọi một kiểu. Thợ nói «ống phi 60», bản vẽ cơ điện ghi «DN50», còn kho nhập khẩu lại ghi «2 inch». Cả ba thường chỉ cùng một loại ống, chỉ khác hệ đo.
Phi (ký hiệu Φ) là đường kính ngoài, đọc bằng milimét. Thợ làm tròn cho dễ nhớ nên 21,3 mm thành phi 21 và 60,3 mm thành phi 60. Với ống thép, đường kính ngoài là số cố định theo từng cỡ, còn độ dày thành ống thay đổi.
DN (diamètre nominal, đường kính danh nghĩa) là cỡ quy ước theo ISO 6708:1995. Con số này gần với đường kính trong của ống tiêu chuẩn nhưng không trùng khớp. Nó tồn tại để van, mặt bích, co, tê cùng cỡ lắp được vào nhau mà không ai phải đo lại từng chi tiết.
Inch trên ống thép là cỡ ống danh nghĩa NPS (nominal pipe size) của hệ Mỹ. Cỡ này cũng là tên gọi, không phải số đo thực, và có bảng riêng trong ASME B36.10M-2018.
Phi cho biết ống to bao nhiêu bên ngoài. DN cho biết ống thuộc cỡ nào để lắp với phụ kiện. Hai số này đi theo bảng, không đi theo phép nhân.
2. Bảng quy đổi phi sang DN và inch ống thép
Bảng dưới đây gom ba cột gọi tên cho các cỡ ống thép tròn hay gặp ở công trình dân dụng và công nghiệp nhẹ. Cột «Phi gọi ngoài chợ» là cách làm tròn thường dùng khi báo hàng, cột đường kính ngoài là số theo tiêu chuẩn.

| DN | Inch (NPS) | Đường kính ngoài (mm) | Phi gọi ngoài chợ |
|---|---|---|---|
| DN6 | 1/8″ | 10,3 | Phi 10 |
| DN8 | 1/4″ | 13,7 | Phi 13 hoặc 14 |
| DN10 | 3/8″ | 17,1 | Phi 17 |
| DN15 | 1/2″ | 21,3 | Phi 21 |
| DN20 | 3/4″ | 26,7 | Phi 27 |
| DN25 | 1″ | 33,4 | Phi 34 |
| DN32 | 1 1/4″ | 42,2 | Phi 42 |
| DN40 | 1 1/2″ | 48,3 | Phi 48 hoặc 49 |
| DN50 | 2″ | 60,3 | Phi 60 |
| DN65 | 2 1/2″ | 73,0 | Phi 76 (gọi tròn) |
| DN80 | 3″ | 88,9 | Phi 90 |
| DN100 | 4″ | 114,3 | Phi 114 |
| DN125 | 5″ | 141,3 | Phi 141 hoặc 140 |
| DN150 | 6″ | 168,3 | Phi 168 |
| DN200 | 8″ | 219,1 | Phi 219 |
| DN250 | 10″ | 273,1 | Phi 273 |
| DN300 | 12″ | 323,9 | Phi 325 hoặc 323,9 |
Nguồn: kích thước đường kính ngoài theo ISO 6708:1995 và ASME B36.10M-2018, đọc ngày 21/10/2026.
Cột đầu tiên là chìa khoá. Biết DN thì biết ngay inch, biết phi thì dò ngược ra DN. Riêng DN65 cần chú ý: đường kính ngoài theo chuẩn là 73,0 mm, nhưng ngoài thị trường người ta vẫn gọi tròn là phi 76. Khi mua ống cho mối nối quan trọng, quý khách nên hỏi rõ số đo thật của lô hàng thay vì chỉ nghe tên gọi.
3. DN15 là phi bao nhiêu, ống 1 inch là phi bao nhiêu?
DN15 là phi 21, tương ứng ống 1/2 inch, đường kính ngoài 21,3 mm. Đây là cỡ thường dùng cho đường nước cấp nhánh, ống luồn và khung giàn nhẹ.

Ống thép 1 inch là phi 34, tên chuẩn là DN25, đường kính ngoài 33,4 mm. Nhiều người đo thử bằng thước thấy gần 34 mm rồi mới tin, vì trong đầu vẫn nhớ «1 inch bằng 25,4 mm». Phần sau giải thích vì sao chỗ này hay gây nhầm.
Các cỡ còn lại có thể nhớ theo cặp:
- DN20: ống 3/4 inch, gọi phi 27.
- DN32: ống 1 1/4 inch, gọi phi 42.
- DN40: ống 1 1/2 inch, gọi phi 48 hoặc phi 49 tuỳ nhà máy.
- DN50: ống 2 inch, gọi phi 60.
- DN100: ống 4 inch, gọi phi 114.
4. Vì sao 1 inch trên ống thép không bằng 25,4 mm?
Hệ cỡ ống của Mỹ ra đời khi ống còn được gọi theo đường kính trong gần đúng. Về sau, đường kính ngoài được giữ cố định cho từng cỡ để các phụ kiện dùng chung, còn độ dày thành ống thay đổi theo cấp áp lực. Cái tên «1 inch» ở lại, con số thực thì đã đổi nghĩa.
| Cỡ NPS | Tính nhầm: inch × 25,4 mm | Đường kính ngoài thật | Chênh |
|---|---|---|---|
| 1/2″ | 12,7 mm | 21,3 mm | 8,6 mm |
| 1″ | 25,4 mm | 33,4 mm | 8,0 mm |
| 2″ | 50,8 mm | 60,3 mm | 9,5 mm |
| 4″ | 101,6 mm | 114,3 mm | 12,7 mm |
Nguồn: so sánh phép nhân với số đo trong ASME B36.10M-2018, đọc ngày 21/10/2026.
5. Độ dày thành ống ảnh hưởng thế nào đến đường kính trong?
Đường kính ngoài của một cỡ ống không đổi, nên độ dày thành quyết định lòng ống rộng hay hẹp. Công thức đơn giản: đường kính trong bằng đường kính ngoài trừ hai lần độ dày. Ống dày hơn chịu áp tốt hơn nhưng lòng ống nhỏ đi, lưu lượng giảm theo.
Chính vì vậy, ghi «ống DN50» trên đơn hàng là chưa đủ. Hai cây cùng DN50 có thể nặng nhẹ khác nhau, giá khác nhau, lòng ống khác nhau. Muốn tính khối lượng theo cây, quý khách xem thêm cách dùng barem thép để đọc bảng trọng lượng theo quy cách.
6. Làm sao tra và ghi đơn hàng cho đúng?
Quy trình dưới đây dùng được cho cả người mua lần đầu lẫn thợ đã quen, và chỉ mất vài phút.

- Xác định tên bạn đang có: bản vẽ ghi DN, thợ nói phi, hay phụ kiện đã mua ghi inch.
- Tra bảng ở mục 2 để lấy cả ba cột: DN, inch, đường kính ngoài.
- Hỏi độ dày thành ống hoặc cấp Sch mà công trình cần.
- Ghi đơn bằng hai số: DN hoặc phi, kèm độ dày, ví dụ «DN50, dày 3,91 mm».
- Đo đối chiếu bằng thước kẹp một cây mẫu trước khi nhận cả lô.
Ống thép tròn khác với thép tròn đặc. «Phi» ở thép cây xây dựng là đường kính thân thanh, đo trực tiếp và tính khối lượng theo cây. Nếu quý khách đang tra loại thép đó, xem trọng lượng thép phi 6 và phi 8, cách quy đổi sắt phi 6 hoặc sắt phi 16 nặng bao nhiêu kg một cây.
7. Khi nào ghi DN, khi nào ghi phi?


| Ghi DN khi | Ghi phi khi |
|---|---|
| Đơn hàng kèm van, mặt bích, co, tê cần ăn khớp | Chỉ mua ống trơn làm khung, giàn, hàng rào |
| Bản vẽ cơ điện, PCCC, cấp thoát nước đã có ký hiệu DN | Thợ và kho quen gọi bằng phi, hàng có sẵn theo tên đó |
Kết luận: hệ thống đường ống thì ghi DN kèm độ dày; kết cấu, khung, giàn thì ghi phi kèm độ dày, và luôn để cả hai số trên cùng một đơn.
Với ống thép tiêu chuẩn Việt Nam và các nhà máy trong nước, bảng đường kính ngoài có thể lệch vài phần mười milimét so với số trong ASME. Sự lệch này không làm sai cỡ, nhưng là lý do nên đối chiếu số đo thật khi mối nối cần kín. Thép hình có hệ tra riêng, nên xem tiêu chuẩn và thông số thép hình thay vì bảng này.
8. Ống nhựa có dùng bảng này được không?
Không nên. Nhiều hệ ống nhựa như PVC hay HDPE gọi cỡ theo đường kính ngoài, nên «phi 90» là 90 mm thật và DN gần như trùng số phi. Bảng ở mục 2 chỉ đúng cho ống thép theo hệ DN và NPS. Khi một công trình trộn ống thép với ống nhựa, quý khách ghi riêng từng loại và đừng suy cỡ nhựa từ cỡ thép hay ngược lại.
9. Câu hỏi thường gặp
DN15 là phi bao nhiêu?
DN15 là phi 21, đường kính ngoài 21,3 mm, tương ứng ống 1/2 inch. Đường kính trong còn tuỳ độ dày thành ống; với cấp Sch 40 (dày 2,77 mm) lòng ống vào khoảng 15,8 mm, nên con số 15 trong tên gọi chỉ mang tính danh nghĩa.
Phi 27 là DN bao nhiêu?
Phi 27 là DN20, ống 3/4 inch, đường kính ngoài 26,7 mm. Cỡ này hay gặp ở nhánh nước nhỏ và khung giàn gọn.
Ống thép phi 60 là DN bao nhiêu?
Phi 60 là DN50, tức ống 2 inch, đường kính ngoài 60,3 mm. Đây là một trong những cỡ dễ tìm nhất, có cả ống đen lẫn ống mạ kẽm.
DN và phi có bao giờ bằng nhau không?
Với ống thép thì không, vì DN là cỡ quy ước còn phi là đường kính ngoài thật. Chỉ một số hệ ống nhựa mới có DN gần bằng số đo ngoài.
Quy đổi từ phi sang inch có công thức không?
Không có công thức gọn, vì cỡ NPS là tên gọi theo bảng. Quý khách tra bảng ở mục 2, hoặc chia đường kính ngoài cho 25,4 chỉ để ước lượng thô rồi đối chiếu lại với bảng.
Chưa chắc cỡ ống cho công trình?
Gọi hoặc nhắn Zalo 0938 337 999 — gửi bản vẽ hoặc ảnh phụ kiện, chúng tôi đối chiếu phi, DN, inch và độ dày giúp quý khách trước khi đặt hàng.
Cập nhật 21/10/2026 bởi Lộc Hiếu Phát.

