Tôn đục lỗ, tôn đột lỗ và tôn dập lỗ là ba cách gọi của cùng một mặt hàng: tấm tôn được đột thủng theo một mẫu lỗ đều nhau. Thợ cơ khí quen gọi là đột lỗ, người mua lẻ quen gọi là đục lỗ. Trang này gom bảng giá tham khảo, quy cách phổ biến, và cách chọn cỡ lỗ cho đúng việc.
Bảng báo giá tôn đục lỗ (tôn đột lỗ) mạ kẽm
Trên hành trình phát triển của ngành xây dựng, việc sử dụng tôn lỗ mạ kẽm đã trở thành một lựa chọn phổ biến và không thể thiếu trong nhiều ứng dụng khác nhau. Với tính linh hoạt, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn, tôn lỗ mạ kẽm không chỉ là vật liệu chất lượng mà còn đem lại sự tiện lợi và hiệu quả trong việc xây dựng và trang trí.
Để đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường, việc cập nhật bảng báo giá tôn đục lỗ mạ kẽm định kỳ là một phần quan trọng của quá trình quản lý và kinh doanh. Dưới đây là cập nhập mới nhất về bảng giá tôn lỗ mạ kẽm tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.
| Độ dày tôn đục lỗ | Trọng lượng (kg/m) | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|
| 0.25 mm | 1.75 | 39,000 đ |
| 0.30 mm | 2.30 | 47,000 đ |
| 0.35 mm | 2.00 | 56,000 đ |
| 0.40 mm | 3.00 | 63,000 đ |
| 0.40 mm | 3.20 | 77,000 đ |
| 0.45 mm | 3.50 | 86,000 đ |
| 0.45 mm | 3.70 | 89,000 đ |
| 0.50 mm | 4.10 | 95,000 đ |
>>> Xem thêm: Bảng giá tôn mạ kẽm giá rẻ cập nhật mới nhất
Tôn đục lỗ là gì?
Tôn đục lỗ là một loại vật liệu thép hoặc nhôm có các lỗ được đục ra đều và có kích thước và hình dạng nhất định trên bề mặt của tấm tôn.
Quá trình đục lỗ được thực hiện thông qua các phương pháp cơ học hoặc hóa học, tạo ra các lỗ có hình dạng và kích thước khác nhau, như hình tròn, vuông, chữ nhật, hoặc các hình dạng đặc biệt khác tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng.
Tôn đột lỗ và tôn đục lỗ có phải một không?
Là một. Không có tiêu chuẩn nào tách hai tên gọi này thành hai mặt hàng, và các xưởng gia công ở Việt Nam dùng lẫn nhau ngay trong cùng một đơn hàng.
Khác nhau chỉ ở chỗ ai nói. Tôn đột lỗ đi theo tên máy — máy đột dập, máy đột CNC — nên thợ cơ khí và bên gia công quen dùng. Tôn đục lỗ là cách nói thông dụng của người mua lẻ và nhà thầu. Còn tôn dập lỗ thì lấy chữ dập của chính công đoạn ấy. Quý khách hỏi giá bằng tên nào cũng ra đúng mặt hàng.
Trên thị trường còn gặp thêm mấy cách gọi nữa: tấm tôn lỗ, tôn lỗ mạ kẽm, tole đục lỗ (phiên âm chữ tôle của tiếng Pháp), tôn soi lỗ, lưới tôn đục lỗ.
Riêng chữ tôn lưới thì nên hỏi lại cho rõ. Có nơi dùng nó để chỉ tấm tôn đục lỗ, có nơi lại dùng để chỉ lưới thép hàn — hai mặt hàng khác hẳn nhau cả về cách sản xuất lẫn về giá. Tôn đục lỗ đi từ một tấm nguyên rồi khoét lỗ; lưới thép hàn đi từ các sợi thép hàn giao nhau.
Một điều nên nhớ khi đặt hàng: tên gọi không nói lên quy cách. Hai tấm cùng được gọi là tôn đục lỗ 1 ly vẫn có thể khác nhau ở cỡ lỗ, bước lỗ và tỷ lệ lỗ hở — ba thông số quyết định cả giá lẫn công dụng. Mục bên dưới nói rõ ba thông số đó.
Ứng dụng tôn đục lỗ trong thực tiễn
Tôn đục lỗ được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng thực tế do tính linh hoạt và hiệu quả của nó. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của tôn đục lỗ:
- Trang trí nội thất và ngoại thất: Tôn đục lỗ được sử dụng để làm cửa ra vào, màn cửa, vách ngăn, màn cách nhiệt và trang trí các không gian nội thất và ngoại thất, tạo điểm nhấn thẩm mỹ và sự độc đáo.
- Xây dựng: Trong ngành xây dựng, tôn đục lỗ được sử dụng để làm hàng rào, lan can, màng lọc, vách ngăn và vật liệu trang trí khác, tạo ra sự thông thoáng và một cái nhìn thẩm mỹ cho các công trình xây dựng.
- Công nghiệp: Trong ngành công nghiệp, tôn đục lỗ được sử dụng để làm lớp lọc, màn hình sàng, vỏ bọc máy móc, ổ lót và ứng dụng khác trong quá trình sản xuất và gia công.
- Ứng dụng trong ô tô và xe máy: Tôn đục lỗ có thể được sử dụng làm lớp lọc cho hệ thống thông gió, làm vật liệu trang trí cho nội thất hoặc ngoại thất của xe hơi và xe máy.
- Làm màn lọc và lọc khí: Trong các hệ thống thông gió và điều hòa không khí, tôn đục lỗ được sử dụng làm màn lọc và lọc khí để loại bỏ bụi, vi khuẩn và các hạt nhỏ khác từ không khí.
- Trang trí công cộng: Tôn đục lỗ cũng được sử dụng trong các khu vực công cộng như công viên, trung tâm mua sắm, trường học và bệnh viện để trang trí và tạo ra sự thoải mái cho người sử dụng.

Ứng dụng của tôn đục lỗ để trang trí
Những ứng dụng trên chỉ là một phần của việc sử dụng tôn đục lỗ trong thực tế. Tính linh hoạt và hiệu quả của vật liệu này làm cho nó trở thành một lựa chọn phổ biến và đa dạng trong nhiều ngành công nghiệp và ứng dụng khác nhau.
Quy cách tôn đục lỗ mạ kẽm
Hiện tại trên thị trường cung cấp 2 loại sản phẩm tôn đục lỗ mạ kẽm chủ yếu là tấm tôn mạ kẽm đục lỗ và lưới tôn mạ kẽm đục lỗ. Chúng ta cùng đi tìm hiểu chi tiết về 2 dòng sản phẩm này sau đây.
Dưới đây là một số quy cách tiêu chuẩn cho tấm tôn mạ kẽm đục lỗ, bao gồm chi tiết về kích thước và độ dày cho từng loại thông dụng:
Tấm tôn mạ kẽm đục lỗ vuông:
- Kích thước lỗ: Tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án, thông thường có các kích thước phổ biến như 10x10mm, 15x15mm, 20x20mm, v.v.
- Kích thước tấm: Thường là 1.0m x 2.0m hoặc 1.2m x 2.4m.
- Độ dày tiêu chuẩn: Thường là từ 1.0mm đến 3.0mm.

Quy cách tôn đục lỗ mạ kẽm
Tấm tôn mạ kẽm đục lỗ tròn:
- Kích thước lỗ: Các kích thước phổ biến bao gồm đường kính lỗ từ 5mm đến 25mm.
- Kích thước tấm: Thường là 1.0m x 2.0m hoặc 1.2m x 2.4m.
- Độ dày tiêu chuẩn: Thường là từ 0.8mm đến 2.5mm.
Tấm tôn dập lỗ hình chữ nhật:
- Kích thước lỗ: Thường có các kích thước lỗ phổ biến như 10x20mm, 15x30mm, 20x40mm, v.v.
- Kích thước tấm: Thường là 1.0m x 2.0m hoặc 1.2m x 2.4m.
- Độ dày tiêu chuẩn: Thường là từ 1.0mm đến 3.0mm.
Tấm tôn dập lỗ hình lục giác:
- Kích thước lỗ: Thường có các kích thước lỗ phổ biến với các cạnh đều từ 10mm đến 30mm.
- Kích thước tấm: Thường là 1.0m x 2.0m hoặc 1.2m x 2.4m.
- Độ dày tiêu chuẩn: Thường là từ 1.0mm đến 3.0mm.
Tấm tôn dập lỗ đặc biệt:
- Ngoài các loại hình lỗ thông thường, có thể có các loại hình lỗ đặc biệt với kích thước và hình dạng tùy chỉnh theo yêu cầu cụ thể của dự án.

Các dòng tôn đục lỗ phổ biến
Đột lỗ, khoan hay cắt laser — chọn cách nào?
Ba cách đều tạo được lỗ trên tấm thép, nhưng khác nhau rất xa về giá thành và về số lỗ làm được trong một giờ.
Chọn nhanh: cần hàng loạt lỗ giống nhau với mẫu lỗ thông dụng thì đột lỗ rẻ nhất. Cần mẫu lỗ lạ, có đường cong, hoặc chỉ làm vài tấm thì cắt laser. Chỉ cần dăm ba lỗ trên một tấm đã lắp sẵn thì khoan tại chỗ.
| Cách tạo lỗ | Nguyên lý | Hợp với | Điểm phải chấp nhận |
|---|---|---|---|
| Đột lỗ (đục lỗ, dập lỗ) | Chày ép xuyên qua tấm, cối đỡ bên dưới, thép bị cắt đứt theo mép chày | Sản lượng lớn, mẫu lỗ lặp lại đều | Mỗi cỡ lỗ cần một bộ chày cối riêng; mép lỗ mặt dưới có bavia nhẹ |
| Cắt laser | Chùm tia nung chảy vật liệu dọc đường cắt | Mẫu lỗ tuỳ ý, số lượng ít, hoa văn trang trí | Tính tiền theo chiều dài đường cắt nên càng nhiều lỗ càng đắt |
| Khoan | Mũi khoan xoay và bóc phoi | Vài lỗ lẻ, sửa chữa hoặc lắp đặt tại công trình | Chậm, không làm nổi hàng loạt |
Với tôn mạ kẽm, đột lỗ còn thêm một lợi thế: lực đột làm biến dạng nguội mép lỗ chứ không nung nóng tấm, nên lớp mạ quanh lỗ ít bị phá hơn so với cắt nhiệt. Dù vậy mặt cắt tại lỗ vẫn là thép trần — chỗ này rỉ trước tiên nếu tấm dùng ngoài trời, và đó là lý do nhiều công trình sơn phủ lại sau khi đột.
Cỡ lỗ, bước lỗ và tỷ lệ lỗ hở — ba số phải chốt trước khi đặt hàng
Ba thông số này đi cùng nhau. Bỏ sót một cái là đặt hàng ra tấm không dùng được, dù chiều dày và khổ tấm vẫn đúng.
- Cỡ lỗ (d) — đường kính lỗ tròn, hoặc cạnh của lỗ vuông.
- Bước lỗ (p) — khoảng cách giữa tâm hai lỗ liền nhau.
- Tỷ lệ lỗ hở — phần trăm diện tích đã bị khoét đi trên tấm.
Hai giới hạn của nghề đột lỗ
Lỗ không được nhỏ hơn chiều dày tấm. Đột một lỗ 0,8 mm trên tấm dày 1 mm là gãy chày. Quy tắc xưởng nào cũng theo: đường kính lỗ lấy tối thiểu bằng chiều dày tấm, và với tôn mạ kẽm nên lấy từ 1,2 lần chiều dày trở lên cho chày đỡ hao.
Vách giữa hai lỗ không được mỏng hơn chiều dày tấm. Vách là phần thép còn lại giữa hai lỗ, tính bằng bước lỗ trừ cỡ lỗ. Vách mỏng quá thì tấm bị kéo vặn ngay trong lúc đột, và dựng lên là thấy sóng.
Hai giới hạn này giải thích vì sao có những đơn hàng xưởng từ chối làm, hoặc báo giá cao hẳn lên vì phải hạ tốc độ máy.
Tính tỷ lệ lỗ hở
Tỷ lệ lỗ hở tính ra được, không cần ước lượng bằng mắt:
| Kiểu bố trí lỗ | Tỷ lệ lỗ hở |
|---|---|
| Lỗ tròn so le 60° (kiểu hay gặp nhất) | 90,7 × (d/p)² % |
| Lỗ tròn thẳng hàng | 78,5 × (d/p)² % |
| Lỗ vuông thẳng hàng | 100 × (a/p)² % |
Ví dụ: tấm lỗ tròn 5 mm, bước lỗ 8 mm, bố trí so le. Tỷ lệ lỗ hở bằng 90,7 × (5/8)², tức 35,4%. Hơn một phần ba tấm đã bị khoét đi: thoáng và nhẹ, nhưng cũng mất chừng ấy phần chịu lực so với tấm đặc cùng chiều dày.
Vậy chọn thế nào: làm lam che nắng, vách trang trí hay tấm chắn tầm nhìn thì lấy tỷ lệ lỗ hở cao cho thoáng và nhẹ, cỡ 30–40%. Làm sàn thao tác, bậc thang, tấm chắn phải chịu lực thì hạ tỷ lệ lỗ hở xuống và tăng chiều dày tấm — lỗ càng nhiều thì tấm càng yếu, không có cách nào bù lại ngoài việc dày thêm.
>>> Có thể bạn quan tâm: Cập nhật bảng giá tôn các loại mới nhất
Câu hỏi thường gặp về tôn đục lỗ
Tôn lỗ dày 1 mm đột được cỡ lỗ nhỏ nhất là bao nhiêu?
Khoảng 1 mm, và nên lấy từ 1,2 mm trở lên. Đường kính lỗ phải tối thiểu bằng chiều dày tấm, nếu không chày sẽ gãy. Cần lỗ nhỏ hơn chiều dày thì phải chuyển sang cắt laser và giá tính theo cách khác.
Tấm tôn đục lỗ có những khổ nào?
Hai khổ thông dụng là 1,0 × 2,0 m và 1,2 × 2,4 m, chiều dày phổ biến từ 0,8 mm đến 3,0 mm tuỳ kiểu lỗ. Khổ khác vẫn đặt được nhưng phải cắt theo yêu cầu, và phần rìa không đủ một bước lỗ sẽ thành mép đặc.
Lỗ tròn hay lỗ vuông tốt hơn?
Lỗ tròn so le là kiểu rẻ và bền nhất, vì lực đột phân bố đều và tấm ít vặn — dùng cho phần lớn công việc. Lỗ vuông và lỗ lục giác cho tỷ lệ lỗ hở cao hơn ở cùng bước lỗ nên hợp với vách trang trí, đổi lại giá cao hơn và góc lỗ là chỗ dễ nứt khi tấm bị uốn.
Tôn đục lỗ và lưới thép hàn khác nhau thế nào?
Tôn đục lỗ là một tấm nguyên bị khoét lỗ nên vẫn liền khối và phẳng, che chắn kín hơn. Lưới thép hàn ghép từ các sợi thép hàn giao nhau, nhẹ hơn và thoáng hơn nhiều, nhưng không có mặt phẳng liền. Cần bề mặt phẳng để sơn hoặc để làm vách thì chọn tôn đục lỗ.
Tôn đục lỗ có bị rỉ không?
Phần mặt tấm vẫn còn lớp mạ kẽm bảo vệ, nhưng mặt cắt tại mỗi lỗ là thép trần. Dùng trong nhà thì không đáng lo. Dùng ngoài trời hoặc gần biển thì nên sơn phủ lại sau khi đột, nhất là với tấm mỏng.
Mua tôn đục lỗ tại TP.HCM
Sắt thép Lộc Hiếu Phát cung cấp tôn đục lỗ mạ kẽm theo cả hai hướng: tấm khổ tiêu chuẩn có sẵn, và đặt đột theo mẫu lỗ riêng của công trình.
Khi gọi báo giá, quý khách chuẩn bị sẵn bốn thông tin sau thì bên em báo được giá đúng ngay trong cuộc gọi, không phải hỏi đi hỏi lại:
- Chiều dày tấm và khổ tấm cần dùng.
- Kiểu lỗ, cỡ lỗ và bước lỗ — hoặc tỷ lệ lỗ hở mong muốn, nếu chưa chốt được cỡ lỗ.
- Số lượng tính theo tấm hoặc theo mét vuông.
- Công dụng: che chắn, trang trí, lọc, hay chịu lực. Phần này để bên em nói trước nếu quy cách đang chọn không hợp với việc.
Chưa chốt được cỡ lỗ cũng gọi được. Nói rõ tấm dùng vào việc gì, bên em tính ngược ra tỷ lệ lỗ hở và đề xuất cỡ lỗ, bước lỗ theo bộ chày cối đang có — cách này thường rẻ hơn hẳn so với đặt một mẫu lỗ phải làm chày mới.

Kho tại TP. Thủ Đức, giao trong TP.HCM và các tỉnh lân cận như Bình Dương, Đồng Nai, Long An. Xem thêm bảng giá tôn phẳng mạ kẽm nếu công trình cần cả tấm đặc, hoặc bảng giá tôn các loại để so mặt bằng chung.
Liên hệ mua hàng:
Công Ty TNHH TM – DV Lộc Hiếu Phát
- Địa chỉ: 939 Tỉnh Lộ 43, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh
- Website: https://sattheplochieuphat.com/
- Fanpage: https://www.facebook.com/Sattheplochieuphat
- Hotline: 028 2201 6666 – 0938 337 999 – 0973 044 767 – 0901 337 999
- Email: lochieuphat@gmail.com






Reviews
There are no reviews yet.