Trong hệ mái và hệ cơ điện, kẹp xà gồ là phụ kiện kim loại bắt vào thanh xà gồ để tạo một điểm neo, mà không phải khoan hay hàn vào kết cấu. Từ điểm neo đó, người thi công treo được máng cáp, đường ống, hệ điện lạnh, hoặc ép chặt tấm lợp xuống hệ mái. Đây là món hàng nhỏ, giá tính theo cái, nhưng đặt sai loại là cả hệ treo không siết được.
Cùng mang tên “kẹp xà gồ” nhưng hàng trên thị trường chia làm hai nhóm việc khác nhau: nhóm treo — lấy xà gồ làm điểm tựa để treo thứ khác xuống dưới, và nhóm ép cố định — giữ tấm lợp hoặc chi tiết khác áp vào xà gồ. Bài này đi qua cả hai nhóm, cách gọi tên từng loại, và chọn loại nào cho việc nào.
Kẹp xà gồ là gì?
Kẹp xà gồ còn được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau đó là: kẹp xà gồ treo ty, kẹp dầm xà gồ, kẹp treo ty, kẹp treo ống, móc treo ty ren, … Mặc dù có nhiều tên gọi, thế nhưng vai trò và công dụng của loại vật liệu này chính là: Dùng để kết hợp với ty ren để có thể treo và giữ cố định các loại máng cáp, khóa giàn giáo, thang hay những loại thiết bị khác trong các công trình xây dựng, lắp đặt.

>>> Xem thêm: Cập nhật bảng giá xà gồ C mới nhất hôm nay
Chữ cái trong tên kẹp xà gồ nói về cái gì?
Đây là chỗ gây nhầm nhiều nhất khi đặt hàng, và nó có lý do thật. Trong cùng một bảng hàng, chữ cái đứng sau chữ “kẹp” không phải lúc nào cũng chỉ một thứ. Có tên lấy theo hình dáng thân kẹp. Có tên lấy theo thanh thép mà kẹp ôm vào.
Kẹp chữ C là ví dụ rõ nhất: thân kẹp hở một bên đúng hình chữ C, mà thanh xà gồ nó hay ôm cũng là xà gồ C. Hai nghĩa trùng nhau nên không ai để ý. Đến kẹp chữ Z thì hai nghĩa tách ra — thân kẹp không có hình chữ Z, chữ Z ở đây là xà gồ Z mà kẹp bắt vào.
| Tên thường gọi | Chữ cái đang nói về | Nhận ra ngoài công trường bằng |
| Kẹp chữ C | Thân kẹp (và trùng cả tên xà gồ) | Thân hở một bên, một ốc siết đẩy vào cánh xà gồ, đáy có 1 hoặc 2 lỗ |
| Kẹp chữ P | Thân kẹp | Giống kẹp hộp vuông nhưng điểm tiếp xúc có răng cưa, màu vàng xanh |
| Kẹp chữ K | Thân kẹp | Một mảnh tôn dập, dáng chữ K, không có bộ ép rời |
| Kẹp SKI | Thân kẹp | Hai mảnh rời, ghép lại với nhau bằng bu lông |
| Kẹp dấu hỏi (kẹp chữ D) | Thân kẹp | Một vòng hở như dấu chấm hỏi, đuôi thẳng, mỏng và nhẹ nhất bảng |
| Kẹp chữ Z | Xà gồ hình chữ Z | Có thanh ép và bộ bu lông ép riêng, dùng cho hệ mái xà gồ Z |
| Kẹp chữ U, kẹp chữ I | Thanh thép hình U hoặc I | Không phải xà gồ mái — đây là kẹp bắt vào thép hình U hoặc thép hình I |
| Kẹp hộp vuông | Xà gồ hộp vuông hoặc chữ nhật | Miệng kẹp vuông, gọi theo bề rộng miệng: miệng 30, miệng 50 |
Rút gọn thành một quy tắc dùng được ngay: bốn cái tên đầu bảng luôn nói về thân kẹp, gọi tên là ra đúng món. Ba nhóm cuối trùng tên với một loại thép hình, nên khi đặt hàng phải nói thêm một câu nữa — kẹp vào thanh gì, bề rộng cánh bao nhiêu milimet. Thiếu câu đó là bên bán phải đoán, và món đoán sai thì không siết được.
Riêng hai tên “kẹp chữ U” và “kẹp chữ I”, quý khách nên hỏi lại trước khi chốt. Xà gồ mái ở thị trường phía Nam gần như chỉ có ba dạng: C, Z và hộp. Người hỏi kẹp chữ U hoặc chữ I thường đang cần treo vào một thanh thép hình chịu lực, không phải vào xà gồ mái — hai việc khác nhau, và tải trọng cho phép cũng khác nhau.
Đặc điểm kẹp xà gồ
Nhìn qua thì kẹp treo ty chỉ là một mảnh kim loại khá đơn giản. Thế nhưng với hình thù nhỏ bé, vật liệu này lại có được những ưu điểm và ứng dụng vô cùng lớn lao. Vậy vật liệu gầm xà gồ có đặc điểm gì mà lại có nhiều ưu điểm và được ứng dụng rộng rãi đến vậy?
Các loại kẹp xà gồ đều được sản xuất bằng các loại vật liệu có độ bền cao, đảm bảo cả về chất lượng và giá trị thẩm mỹ như thép, mạ cầu vồng hoặc mạ kẽm. Vật liệu được sản xuất với dây chuyền máy móc hiện đại, tiến tiến. Bởi vậy, chất lượng cũng như độ bền của vật liệu luôn được đánh giá rất cao.

Ngoài có tuổi thọ sử dụng cao, vật liệu kẹp xà gồ treo ty còn có khả năng chịu tải rất tốt, trọng tải có thể lên tới tối đa là 500kg. Thông thường vật liệu kẹp treo ty sẽ có hai màu chủ đạo đó chính là màu trắng xanh và màu vàng. Bởi nếu vật liệu được mạ kẽm sẽ cho ra màu trắng xanh, ngược lại nếu mạ cầu vồng sẽ cho ra màu vàng đẹp mắt.
Kẹp treo ty còn được trang bị thêm một số các loại phụ kiện đi kèm như bulong hình chóp để giúp cho việc sử dụng có được hiệu quả cao nhất. Ngoài ra, phần đuôi của kẹp treo ty cũng khá linh động. Trong quá trình sử dụng có thể dễ dàng thay đổi ở ba vị trí trên thân của kẹp.
Phân loại kẹp xà gồ
Để có thể đáp ứng được nhu cầu của dụng của người sử dụng, kẹp xà gồ hiện nay rất đa dạng về chủng loại. Có thể chọn lựa kẹp theo hình dáng hay kích thước. Cụ thể như sau:
Kẹp xà gồ chữ C
Một trong những loại kẹp treo ty được sử dụng nhiều hiện nay đó chính là kẹp xà gồ chữ C. Loại kẹp treo ty chữ C được chia thành 2 loại đó là loại kẹp chữ C và kẹp chữ C 2 lỗ. Hướng dẫn lắp và cách chọn cỡ ren cho riêng dòng này nằm ở bài kẹp xà gồ chữ C.

- Hình dạng kẹp: Nghe đến tên gọi có thể dễ dàng nhận biết được hình dạng của kẹp, kẹp có hình dạng giống với chữ C. Kẹp có đai ốc và mấu giữ ty ren. Tùy thuộc vào từng loại ở phía đáy của kẹp sẽ có từ 1 cho đến 2 lỗ.
- Chất liệu sản xuất kẹp treo ty: Vật liệu được sản xuất từ vật liệu thép carbon. Phía trên bề mặt kẹp được mạ điện, mạ kẽm trải qua quá trình nhúng nóng.
- Màu sắc kẹp: Kẹp treo ty hình chữ C thông thường sẽ có màu xám hoặc trắng
- Kích thước kẹp: Kẹp có sự đa dạng về kích thước tùy thuộc vào mục đích sử dụng, cụ thể là: Ren M6, ren M8, ren M10, ren M12 với độ dày là 2.5mm.
- Đặc điểm, tính chất vật lý của kẹp: Vật liệu kẹp treo ty có khả năng chịu được nhiệt độ cao, không chịu tác động của độ ẩm và có tải trọng lớn.
Kẹp xà gồ chữ P
Kẹp xà gồ chữ P có cấu tạo gần giống với loại kẹp treo ty hộp vuông. Tuy nhiên tại điểm tiếp xúc sẽ có thêm răng cưa.

- Vật liệu sản xuất kẹp: Kẹp treo ty hình chữ P thông thường sẽ được sản xuất từ tôn.
- Màu sắc của kẹp: Kẹp sẽ có màu vàng xanh
- Lớp mạ trên bề mặt kẹp: Lớp mạ cầu vồng.
- Tính chất vật lý của kẹp treo ty chữ P: Khả năng chịu lực không cao bằng kẹp treo ty hộp vuông.
Kẹp xà gồ chữ K
Kẹp treo ty hình chữ K thực chất là mảnh tôn được thiết kế chế tạo với hình dáng giống với chữ K. Thiết kế này khá đơn giản và không quá cầu kỳ. Loại kẹp này thường được sử dụng trong các vị trí chịu tải không quá lớn và không có nhiều rung động.

- Vật liệu sản xuất kẹp: Vật liệu tôn.
- Màu sắc: Thường có màu trắng.
- Lớp mạ trên bề mặt: Mạ kẽm nhúng nóng, mạ kẽm điện phân.
- Tính chất vật lý: Có khả năng chịu lực yếu, tải trọng nhỏ.
Kẹp xà gồ SKI
Một trong những loại kẹp xà gồ có nhiều ưu điểm và được sử dụng nhiều nhất hiện nay đó chính là kẹp treo ty SKI. Kẹp được thiết kế khá đặc biệt, có hai mảnh tách riêng và được lắp ghép với nhau thông qua bulong. Loại kẹp này thường được sử dụng trong ngành điện lạnh, sử dụng trong lắp đặt đường ống thông khí, đường ống luồn dây điện, …

- Vật liệu sản xuất: Kẹp treo ty SKI được sản xuất từ vật liệu tôn chất lượng cao.
- Màu sắc kẹp: Thông thường sẽ là màu trắng
- Lớp mạ trên bề mặt: Bề mặt kẹp được mạ kẽm nhúng nóng hoặc mạ lớp kẽm điện phân.
- Tính chất vật lý: Có tải trọng khá lớn, độ bền cao.
Kẹp xà gồ dấu hỏi (kẹp chữ D)
Loại này còn được gọi là kẹp treo ty hình chữ D. Loại kẹp này cũng có thiết kế khá đơn giản, giá của sản phẩm cũng không quá cao. Kẹp treo ty dấu hỏi thường được ứng dụng trong các công trình thi công treo ống nước, máng nước hay các công trình treo trần thạch cao. Chủ yếu là treo các loại vật liệu có trọng lượng khá nhẹ.

- Vật liệu sản xuất: Sử dụng vật liệu tôn.
- Màu sắc kẹp: Màu trắng
- Lớp mạ trên bề mặt: Lớp bề mặt sẽ được mạ kẽm điện phân hoặc được mạ lớp kẽm nhúng nóng.
- Tính chất vật lý: Khả năng chịu lực thấp.
>>> Có thể bạn quan tâm: Bảng giá xà gồ Z tại đại lý Lộc Hiếu Phát
Kẹp xà gồ vàng và kẹp xà gồ trắng khác nhau chỗ nào?
Nhiều quý khách gọi tên món hàng theo màu, và đó là cách gọi đúng — vì màu ở đây không phải màu sơn trang trí, nó cho biết kẹp đã được xử lý bề mặt bằng cách nào.
- Kẹp màu vàng là kẹp mạ cầu vồng. Lớp mạ này cho ánh vàng đặc trưng, nhìn ra ngay giữa một rổ hàng.
- Kẹp màu trắng, trắng xanh hoặc xám là kẹp mạ kẽm — mạ kẽm điện phân hoặc mạ kẽm nhúng nóng.
Màu không xếp hạng chất lượng, nên đừng chọn kẹp chỉ vì nó vàng hay nó trắng. Thứ quyết định độ bền là cách mạ chứ không phải sắc màu nhìn thấy: mạ kẽm nhúng nóng cho lớp phủ dày hơn mạ điện phân, nên chịu được môi trường ẩm và ngoài trời lâu hơn. Công trình trong nhà xưởng khô ráo thì mạ điện phân đủ dùng. Mái ngoài trời, khu vực gần biển hoặc nhà máy có hơi hoá chất thì hỏi đúng loại nhúng nóng.
Trong bảng hàng của đại lý, “kẹp xà gồ hộp vàng” và “kẹp xà gồ hộp trắng” là hai món khác nhau về lớp mạ chứ không khác về công dụng. Còn “kẹp trắng nhỏ” hay được gọi vui là kẹp cá mập, theo hình miệng kẹp.
Vậy nên chọn loại kẹp xà gồ nào?
Câu trả lời ngắn: nếu chỉ chọn một loại dùng cho phần lớn việc treo cơ điện trong nhà xưởng, hãy chọn kẹp chữ C. Đây là loại có bộ ốc siết riêng, chịu tải tốt, không ngại nhiệt và ẩm, lại có sẵn đủ cỡ ren M6 đến M12 nên hiếm khi phải đổi món giữa chừng.
Còn khi đã biết rõ mình treo cái gì thì chọn theo bảng dưới. Cột “vì sao” lấy đúng từ đặc tính của từng loại đã nêu ở phần trên, không phải xếp hạng cảm tính.
| Việc cần làm | Loại nên chọn | Vì sao |
| Treo máng cáp, ống gió, ống nước có tải nặng | Kẹp chữ C hoặc kẹp SKI | Hai loại chịu tải lớn nhất trong nhóm; SKI tách hai mảnh nên luồn được vào vị trí chật |
| Treo ống luồn dây điện, đường ống nhẹ | Kẹp chữ P | Răng cưa ở điểm tiếp xúc giữ tốt, tải vừa phải là đủ dùng |
| Treo trần thạch cao, ống nước nhỏ | Kẹp dấu hỏi (chữ D) | Chịu lực thấp nhưng rẻ nhất, hợp việc tải nhẹ và số lượng lớn |
| Vị trí tải nhẹ, ít rung động | Kẹp chữ K | Một mảnh tôn dập, chịu lực yếu — không dùng chỗ có rung |
| Xà gồ hộp vuông hoặc chữ nhật | Kẹp hộp, chọn miệng 30 hay 50 | Miệng kẹp phải trùm hết bề rộng xà gồ mới siết được |
| Hệ mái dùng xà gồ Z, cố định tấm lợp | Dùng kẹp xà gồ chữ Z | Có thanh ép và bu lông ép riêng, làm đúng việc ép tấm lợp vào xà gồ Z |
| Ngoài trời, gần biển, môi trường ẩm | Loại nào cũng được, nhưng phải mạ kẽm nhúng nóng | Lớp mạ dày hơn mạ điện phân nên lâu rỉ hơn |
Hai điều cần nhớ khi chốt số lượng. Thứ nhất, đo bề rộng cánh xà gồ trước khi đặt — miệng kẹp không trùm hết cánh thì siết bao nhiêu cũng không chặt. Thứ hai, cỡ ren của kẹp phải khớp cỡ ty ren đang dùng; ty M10 mà kẹp lỗ M8 là phải trả hàng, đây là lỗi hay gặp nhất khi đặt gấp qua điện thoại.
Cần treo cả hệ cơ điện dài theo ty ren, quý khách xem thêm bài kẹp xà gồ treo ty — trong đó có hướng dẫn lắp và bảng thông số theo từng cỡ ren.
Giá kẹp xà gồ tính theo cái, và phụ thuộc bốn thứ
Kẹp xà gồ bán theo cái, không bán theo ký, nên đơn giá một chiếc thay đổi theo đúng bốn thứ sau. Nắm được bốn thứ này thì quý khách hỏi giá một lần là ra đúng con số, không phải hỏi tới hỏi lui.
- Loại kẹp. Trong cùng một đợt hàng, kẹp dấu hỏi thường là loại rẻ nhất vì chỉ là một mảnh tôn dập. Kẹp chữ C và kẹp SKI cao hơn vì có bộ ốc siết hoặc bu lông ghép rời.
- Bề rộng miệng kẹp. Cùng một dòng kẹp hộp, miệng 50 luôn cao hơn miệng 30 vì tốn nhiều vật liệu hơn.
- Lớp mạ. Mạ kẽm nhúng nóng cao hơn mạ điện phân và mạ cầu vồng, đổi lại dùng được ngoài trời lâu hơn.
- Số lượng đặt. Đây là thứ làm giá thay đổi nhiều nhất. Hàng phụ kiện tính theo cái nên đơn giá cho một trăm chiếc và cho một chiếc lẻ chênh nhau rõ rệt.
Đại lý không niêm yết một bảng giá cố định cho nhóm phụ kiện này, vì giá nhập thay đổi theo từng lô và theo giá kẽm, giá tôn tại thời điểm sản xuất. Một con số dán sẵn trên trang web sẽ sai chỉ sau vài tháng mà người đọc không có cách nào biết.
Vì vậy quý khách gọi hotline 028 2201 6666 hoặc nhắn Zalo, kèm đúng ba thông tin: loại kẹp · cỡ ren hoặc bề rộng miệng · số lượng. Đại lý báo lại mức áp dụng cho đơn hàng trong ngày hỏi, kèm tình trạng tồn kho để quý khách chốt tiến độ thi công.
Ứng dụng kẹp xà gồ trong thi công
Sở hữu nhiều ưu điểm, kẹp xà gồ được ứng dụng khá rộng rãi.
- Được ứng dụng để dễ dàng thi công, lắp đặt các hệ thống đường ống.
- Sử dụng nhiều trong các công trình treo các loại ống luồn dây điện bằng thép,
- Ống được cố định dọc theo xà gồ tại hai vị trí nhưng hoàn toàn có thể xoay 360 độ một cách dễ dàng mà vẫn đảm bảo độ an toàn.
- Được ứng dụng để hoàn thành các công trình treo, lắp ống cấp thoát nước, cứu hỏa, điện lạnh, điều hòa, …
Câu hỏi thường gặp về kẹp xà gồ
Móc xà gồ và kẹp xà gồ có phải một không?
Trong cách nói hằng ngày ở công trường thì gần như là một. Cùng một món hàng được gọi là kẹp xà gồ, kẹp dầm xà gồ, kẹp treo ty, kẹp treo ống, móc treo ty ren hay móc xà gồ. Khi đặt hàng, quý khách cứ mô tả thêm hình dáng hoặc nêu tên loại theo bảng ở trên là bên bán lấy đúng món.
Kẹp xà gồ chữ D là loại nào?
Chữ D là tên gọi khác của kẹp dấu hỏi, gọi theo hình vòng hở của thân kẹp. Đây là loại mỏng nhẹ, chịu lực thấp, thường dùng treo ống nước, máng nước và trần thạch cao.
Có kẹp xà gồ bằng gang không?
Có, và đây là nhóm khác hẳn các loại tôn dập trong bài. Kẹp gang đúc dày và cứng hơn, thường dùng cho hệ treo tải nặng bắt vào dầm thép. Đổi lại, gang giòn hơn thép nên không chịu được va đập mạnh. Đại lý báo hàng theo từng đợt, quý khách gọi hotline để hỏi tồn kho trước khi lên khối lượng.
Tải trọng kẹp xà gồ bao nhiêu là an toàn?
Tuỳ loại và tuỳ cỡ ren. Nhóm kẹp treo ty được nhà sản xuất công bố tải trọng tối đa tới 500kg, nhưng con số đó là cho điều kiện lắp đúng kỹ thuật và siết đủ lực. Trong thi công thật, tải làm việc luôn phải đặt thấp hơn nhiều lần so với tải tối đa ghi trên catalogue, và phải tính theo thiết kế của hệ treo chứ không tính theo một chiếc kẹp đứng riêng.
Mua bao nhiêu cái thì có giá tốt hơn?
Đây là hàng phụ kiện tính theo cái, nên giá thay đổi rõ theo số lượng đặt. Quý khách gọi hotline 028 2201 6666 kèm ba thông tin — loại kẹp, cỡ ren, số lượng — là nhận được giá áp dụng cho đúng đơn hàng của mình trong ngày.
Địa chỉ mua kẹp xà gồ giá rẻ uy tín khu vực miền Nam
Đại lý chuyên cung cấp các loại vật liệu xây dựng chính hãng Lộc Hiếu Phát với nhiều năm kinh nghiệm hoạt động, cùng với hệ thống sản phẩm chất lượng. Sẽ là lựa chọn hoàn hảo để đặt mua sản phẩm kẹp xà gồ với mức giá ưu đãi nhất.

Lộc Hiếu Phát cam kết:
- Mọi sản phẩm tại kho hàng đều là hàng chính hãng.
- Mức giá được báo theo mặt bằng thị trường tại thời điểm đặt hàng.
- Hàng hóa được giao tận nơi, không mất phí ship.
- Khách hàng được phục vụ tận tình bởi đội ngũ chuyên viên lâu năm.
- Khách hàng đặt hàng với số lượng càng lớn sẽ có cơ hội nhận được mức giá hấp dẫn nhất.
- Thanh toán dưới nhiều hình thức, thuận tiện cho những quý khách hàng ở xa.
Những thông tin về vật liệu kim loại kẹp xà gồ bên trên. Chắc hẳn đã giúp cho quý khách hàng hiểu rõ hơn về sản phẩm cũng như biết được đâu sẽ là đại lý uy tín nên chọn lựa. Hy vọng, quý khách hàng sẽ có được hiệu quả cao nhất khi sử dụng vật liệu kẹp treo ty trong các công trình sắp tới.
Liên hệ với chúng tôi:
Công Ty TNHH TM – DV Lộc Hiếu Phát
- Địa chỉ: 939 Tỉnh Lộ 43, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh
- Website: https://sattheplochieuphat.com/
- Fanpage: https://www.facebook.com/Sattheplochieuphat
- Hotline: 028 2201 6666 – 0938 337 999 – 0973 044 767 – 0901 337 999
- Email: lochieuphat@gmail.com










Reviews
There are no reviews yet.