Bạn đang tìm kiếm giá thép hình U chính xác và mới nhất để dự trù chi phí cho công trình? Tại Sắt Thép Lộc Hiếu Phát, chúng tôi hiểu rằng việc nắm bắt thông tin giá cả minh bạch, kèm theo chất lượng sản phẩm vượt trội là yếu tố then chốt giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư hiệu quả. Chúng tôi tự hào là đại lý phân phối thép hình U uy tín, cam kết mang đến sản phẩm đạt chuẩn quốc tế cùng dịch vụ chuyên nghiệp hàng đầu tại TP.HCM.
Thép hình U là vật liệu không thể thiếu trong nhiều dự án từ xây dựng dân dụng đến công nghiệp nặng, nhờ đặc tính cứng vững, khả năng chịu lực và chống rung động mạnh mẽ. Hãy cùng Sắt Thép Lộc Hiếu Phát tìm hiểu chi tiết về loại vật liệu này và cập nhật bảng giá để bạn có cái nhìn tổng quan nhất.

Bảng Giá Thép Hình U Tham Khảo – Liên Hệ Để Nhận Báo Giá Chính Xác
Thị trường sắt thép luôn biến động, và giá thép hình U cũng không ngoại lệ. Mức giá có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm, quy cách, mác thép, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Dưới đây là bảng giá thép hình U tham khảo để quý khách có thể ước tính chi phí ban đầu. Để nhận được báo giá chính xác và tốt nhất tại thời điểm hiện tại, cùng với các chính sách chiết khấu hấp dẫn cho đơn hàng lớn, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Hotline của Sắt Thép Lộc Hiếu Phát: 0938 337 999 hoặc 0973 044 767.
| Tên & Quy cách | Độ dài (m) | Trọng lượng (Kg/Cây) | Giá có VAT (VNĐ/Kg) | Tổng giá có VAT (VNĐ/Cây) |
|---|---|---|---|---|
| Thép hình U 80 x 38 x 4 | 6 | 31 | 20.200 | 626.200 |
| Thép hình U 100 x 45 x 3 | 6 | 32 | 20.200 | 646.400 |
| Thép hình U 120 x 50 x 4,7 | 6 | 54 | 20.200 | 1.090.800 |
| Thép hình U 140 x 60 x 6 | 6 | 67 | 20.200 | 1.353.400 |
| Thép hình U 150 x 75 x 6.5 | 12 | 223.2 | 20.200 | 4.508.640 |
| Thép hình U 160 x 62 x 6 x 7,3 | 6 | 82 | 20.200 | 1.656.400 |
| Thép hình U 200 x 76 x 5.2 | 12 | 220.8 | 20.200 | 4.458.160 |
| Thép hình U 250 x 80 x 9 | 12 | 376.8 | 20.200 | 7.612.360 |
| Thép hình U 300 x 90 x 9 | 12 | 457.2 | 20.200 | 9.234.440 |
| Thép hình U 400x100x10.5 | 12 | 708 | 18.000 | 12.744.000 |
Lưu ý:
- Mức giá thép hình U trên đã bao gồm thuế VAT 10%.
- Giá có thể thay đổi tùy thời điểm, quý khách vui lòng liên hệ để có giá chính xác nhất.
- Hỗ trợ chiết khấu cao khi mua hàng với số lượng lớn.
- Miễn phí vận chuyển tại nội thành TP.HCM (Quận 1, Thủ Đức và các khu vực lân cận).
Thép Hình U Là Gì? Đặc Điểm Nổi Bật
Thép hình U là loại thép kết cấu có mặt cắt ngang giống hình chữ “U”, bao gồm phần thân ngang bên dưới và hai cánh kéo dài song song ở hai bên. Cấu tạo đặc biệt này mang lại cho thép hình U những đặc tính vượt trội:
- Độ cứng và vững chắc cao: Thiết kế chữ U giúp phân bổ lực đồng đều, tăng cường khả năng chịu tải trọng và chống biến dạng hiệu quả.
- Khả năng chịu áp lực và rung động mạnh: Rất phù hợp cho các công trình đòi hỏi độ ổn định cao.
- Độ bền và tuổi thọ công trình cao: Được sản xuất từ thép carbon chất lượng cao, có khả năng chống mài mòn và ăn mòn tốt, đặc biệt khi được xử lý bề mặt.
- Dễ dàng gia công: Có thể cắt, hàn và tạo hình theo yêu cầu của từng dự án, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí thi công.

Phân Loại Thép Hình U Phổ Biến
Tùy theo phương pháp xử lý bề mặt và yêu cầu sử dụng, thép hình U được phân thành các loại chính:
1. Thép U đen
Là sản phẩm thép hình U nguyên bản sau quá trình cán nóng, có bề mặt màu xanh hoặc xanh đen. Đây là loại phổ biến nhất, có giá thành kinh tế, thường được dùng trong các công trình không yêu cầu cao về tính thẩm mỹ hoặc được sơn phủ sau khi lắp đặt.
2. Thép U mạ kẽm
Bề mặt thép được phủ một lớp kẽm mỏng, giúp tăng cường khả năng chống gỉ sét và kéo dài tuổi thọ. Thép U mạ kẽm có hai dạng:
- Thép U mạ kẽm điện phân (mạ lạnh): Lớp mạ mỏng, bề mặt sáng đẹp, thích hợp cho các ứng dụng nội thất hoặc nơi ít tiếp xúc trực tiếp với môi trường khắc nghiệt.
- Thép U mạ kẽm nhúng nóng: Sản phẩm được nhúng vào bể kẽm nóng chảy, tạo lớp phủ dày, bền bỉ và khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường ẩm ướt, hóa chất, hoặc vùng biển. Loại này có tuổi thọ cao nhất nhưng giá thành cũng cao hơn.
Mác Thép và Tiêu Chuẩn Chất Lượng
Sắt Thép Lộc Hiếu Phát phân phối thép hình U từ các nhà sản xuất uy tín, đảm bảo đạt các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế:
- Mác thép Mỹ: A36 theo tiêu chuẩn ASTM A36.
- Mác thép Nhật Bản: SS400 theo tiêu chuẩn JIS G3101, 3010, SB410.
- Mác thép Trung Quốc: Q235B theo tiêu chuẩn JIS G3101, SB410.
- Mác thép Nga: CT3 theo tiêu chuẩn GOST 380-88.
Tất cả sản phẩm đều có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc, xuất xứ và chứng chỉ CO/CQ rõ ràng, giúp quý khách hoàn toàn yên tâm về chất lượng.
Ứng Dụng Đa Dạng Của Thép Hình U
Với những ưu điểm vượt trội về độ bền và khả năng chịu lực, thép hình U được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Xây dựng dân dụng và công nghiệp: Làm khung nhà xưởng, nhà tiền chế, dầm cầu trục, cột, dầm, kết cấu chịu lực cho nhà cao tầng.
- Cơ khí và sản xuất: Chế tạo máy móc, thiết bị công nghiệp, khung sườn xe tải, thùng xe, thiết bị vận tải.
- Hạ tầng giao thông: Xây dựng cầu đường, lan can, tháp ăng ten, cột điện cao thế.
- Nội thất và trang trí: Một số loại thép U dập mạ kẽm còn được dùng làm khung bàn ghế, kệ, vách ngăn nhờ tính thẩm mỹ.

Bảng Quy Cách Thép Hình U Phổ Biến
Sắt Thép Lộc Hiếu Phát cung cấp đa dạng các quy cách thép hình U, từ nhỏ đến lớn, đáp ứng mọi yêu cầu kỹ thuật của dự án. Dưới đây là bảng tổng hợp một số quy cách phổ biến:
| Tên quy cách | Chiều cao (H) (mm) | Chiều rộng cánh (B) (mm) | Độ dày bản bụng (t1) (mm) | Độ dày bản cánh (t2) (mm) | Trọng lượng (Kg/mét) | Trọng lượng (Kg/cây 6m) | Trọng lượng (Kg/cây 12m) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U50 | 50 | 38 | 4.0 | 4.5 | 5.0 | 30 | 60 |
| U65 | 65 | 32 | 2.8 | 3.0 | 3.0 | 18 | 36 |
| U75 | 75 | 40 | 3.8 | – | 5.3 | 31.8 | 63.6 |
| U80 | 80 | 45 | 4.5 | 5.0 | 8.2 | 49.2 | 98.4 |
| U100 | 100 | 50 | 5.0 | 5.5 | 10.6 | 63.6 | 127.2 |
| U120 | 120 | 55 | 5.5 | 6.0 | 13.9 | 83.4 | 166.8 |
| U125 | 125 | 65 | 6.0 | 8.0 | 13.4 | 80.4 | 160.8 |
| U140 | 140 | 60 | 6.0 | 6.5 | 16.5 | 99 | 198 |
| U150 | 150 | 75 | 6.5 | – | 18.6 | 111.6 | 223.2 |
| U160 | 160 | 65 | 6.5 | 7.0 | 19.9 | 119.4 | 238.8 |
| U180 | 180 | 70 | 7.0 | 7.5 | 23.6 | 141.6 | 283.2 |
| U200 | 200 | 75 | 7.5 | 8.0 | 27.4 | 164.4 | 328.8 |
| U250 | 250 | 78 | 6.0 | 7.0 | 27.5 | 165 | 330 |
| U300 | 300 | 85 | 7.0 | 9.0 | 34.5 | 207 | 414 |
| U400 | 400 | 100 | 10.5 | – | 59 | 354 | 708 |
Tại Sao Nên Chọn Mua Thép Hình U Tại Sắt Thép Lộc Hiếu Phát?
Với mục tiêu trở thành Đại lý phân phối sắt thép xây dựng uy tín số 1 tại Việt Nam, Sắt Thép Lộc Hiếu Phát không ngừng nỗ lực mang đến giá trị tốt nhất cho khách hàng. Khi lựa chọn chúng tôi, bạn sẽ nhận được:
- Sản phẩm chất lượng cao: Tất cả thép hình U đều có nguồn gốc rõ ràng, đạt tiêu chuẩn quốc tế, đầy đủ chứng chỉ CO/CQ. Cam kết hàng mới 100%, không gỉ sét, cong vênh.
- Giá thép hình U cạnh tranh nhất: Chúng tôi liên tục cập nhật bảng giá, đưa ra mức giá tốt nhất thị trường, cùng chính sách chiết khấu hấp dẫn cho các đơn hàng lớn.
- Đa dạng quy cách và thương hiệu: Cung cấp thép hình U từ các nhà máy lớn như Miền Nam, Hòa Phát, Việt Úc, Việt Nhật, Pomina, và các sản phẩm nhập khẩu, đáp ứng mọi nhu cầu.
- Dịch vụ chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn tận tình, báo giá nhanh chóng, hỗ trợ giải đáp mọi thắc mắc về kỹ thuật và ứng dụng.
- Giao hàng nhanh chóng, miễn phí: Hỗ trợ vận chuyển tận nơi, miễn phí trong khu vực nội thành TP.HCM (Quận 1, Thủ Đức), đảm bảo đúng tiến độ công trình.
- Uy tín và kinh nghiệm: Nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, được hàng ngàn khách hàng tin tưởng và đánh giá cao.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Thép Hình U
Dưới đây là một số câu hỏi phổ biến mà khách hàng thường quan tâm khi mua thép hình U:
1. Giá thép hình U có ổn định không?
Không. Giá thép hình U thường xuyên biến động theo thị trường nguyên vật liệu toàn cầu và trong nước. Để có giá chính xác nhất tại thời điểm mua, quý khách nên liên hệ trực tiếp với Sắt Thép Lộc Hiếu Phát.
2. Sắt Thép Lộc Hiếu Phát có giao hàng tận nơi không?
Có. Chúng tôi hỗ trợ giao hàng tận nơi trên toàn quốc, đặc biệt miễn phí vận chuyển trong khu vực nội thành TP.HCM như Quận 1, TP. Thủ Đức và các khu vực lân cận.
3. Làm sao để kiểm tra chất lượng thép hình U khi nhận hàng?
Quý khách có thể kiểm tra tem nhãn, chứng chỉ CO/CQ đi kèm sản phẩm. Ngoài ra, hãy kiểm tra bề mặt thép không bị gỉ sét, cong vênh, đúng quy cách và trọng lượng như đã đặt hàng.
4. Thép hình U có những loại mác thép nào phổ biến?
Các mác thép phổ biến bao gồm A36 (Mỹ), SS400 (Nhật Bản), Q235B (Trung Quốc) và CT3 (Nga), mỗi loại có thành phần hóa học và tính chất cơ lý khác nhau, phù hợp cho các ứng dụng cụ thể.
Liên Hệ Ngay Để Nhận Báo Giá Thép Hình U Tốt Nhất!
Đừng để dự án của bạn bị trì hoãn vì thiếu thông tin hoặc nguồn cung không đảm bảo. Hãy liên hệ ngay với Sắt Thép Lộc Hiếu Phát để được tư vấn chuyên sâu và nhận báo giá thép hình U mới nhất, cạnh tranh nhất thị trường. Chúng tôi cam kết mang đến giải pháp vật liệu xây dựng tối ưu, giúp công trình của bạn vững chắc và bền bỉ theo thời gian.
CÔNG TY TNHH TM DV LỘC HIẾU PHÁT
- Hotline: 0938 337 999 | 0973 044 767
- Email: [email protected]
- Địa chỉ: 939 Tỉnh Lộ 43, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh
- Website: sattheplochieuphat.com












Reviews
There are no reviews yet.