Bạn đang tìm kiếm thông tin chi tiết về giá xà gồ hộp 5×10 để chuẩn bị cho dự án xây dựng, cơ khí hay sản xuất của mình? Việc lựa chọn vật liệu xây dựng phù hợp với mức giá tối ưu luôn là ưu tiên hàng đầu của mọi chủ thầu, kỹ sư và cá nhân. Xà gồ hộp 5×10 (còn gọi là thép hộp 50x100mm) là một trong những loại vật liệu phổ biến, được ưa chuộng nhờ độ bền cao và tính ứng dụng rộng rãi.
Bài viết này của Sắt Thép Lộc Hiếu Phát sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về sản phẩm xà gồ hộp 5×10, từ quy cách, trọng lượng, các yếu tố ảnh hưởng đến giá, cho đến bảng báo giá cập nhật mới nhất năm 2026. Chúng tôi cam kết mang đến thông tin đáng tin cậy, giúp bạn đưa ra quyết định mua hàng thông minh và hiệu quả nhất. Đồng thời, bài viết cũng sẽ giới thiệu về Sắt Thép Lộc Hiếu Phát – nhà cung cấp sắt thép xây dựng uy tín hàng đầu tại TP.HCM, nơi bạn có thể tìm thấy các sản phẩm chất lượng cao với giá cạnh tranh.

Giới Thiệu Xà Gồ Hộp 5×10 (50x100mm) – Vật Liệu Vàng Cho Mọi Công Trình
Xà gồ hộp 5×10, hay còn gọi là thép hộp chữ nhật 50x100mm, là loại vật liệu thép có tiết diện hình chữ nhật với kích thước chiều rộng 50mm và chiều dài 100mm. Đây là một trong những quy cách thép hộp được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong xây dựng dân dụng, công nghiệp và cơ khí chế tạo. Vai trò chính của xà gồ hộp 5×10 là làm khung sườn, kết cấu chịu lực cho mái nhà, các loại khung, giàn đỡ, hàng rào, cửa cổng, và nhiều kết cấu phụ khác, đảm bảo sự vững chắc và ổn định cho công trình.
Xà gồ hộp 5×10 được phân loại chủ yếu thành hai dạng:
- Xà gồ hộp đen 5×10: Là thép hộp được sản xuất từ thép cán nóng hoặc cán nguội, có bề mặt màu đen đặc trưng. Ưu điểm của loại này là giá thành thấp hơn, dễ gia công, hàn cắt. Tuy nhiên, nhược điểm là khả năng chống ăn mòn kém hơn, thường được sử dụng trong các môi trường khô ráo, ít tiếp xúc với hóa chất hoặc ẩm ướt, thích hợp cho các kết cấu trong nhà hoặc được sơn phủ bảo vệ.
- Xà gồ hộp mạ kẽm 5×10: Là thép hộp đen được phủ một lớp kẽm nóng chảy bên ngoài bề mặt. Lớp mạ kẽm này giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và kéo dài tuổi thọ sản phẩm, đặc biệt phù hợp với các công trình ngoài trời, môi trường ẩm ướt hoặc có tính ăn mòn cao. Giá xà gồ hộp 5×10 mạ kẽm thường cao hơn so với loại đen do chi phí gia công mạ kẽm.
Thông số kỹ thuật chi tiết của xà gồ hộp 5×10 bao gồm:
- Kích thước chuẩn: 50x100mm (5x10cm).
- Các độ dày phổ biến: 1.2mm, 1.4mm, 1.8mm, 2.0mm, 2.5mm, 3.0mm, và có thể có các độ dày khác tùy nhà sản xuất.
- Chiều dài cây tiêu chuẩn: 6 mét.
Trọng lượng của xà gồ hộp 5×10 sẽ thay đổi tùy theo độ dày. Ví dụ:
- Xà gồ hộp 5×10 dày 1.2mm: Khoảng 10.3 kg/cây (6m)
- Xà gồ hộp 5×10 dày 1.8mm: Khoảng 15.1 kg/cây (6m)
- Xà gồ hộp 5×10 dày 2.5mm: Khoảng 20.6 kg/cây (6m)
Các sản phẩm xà gồ hộp 5×10 chất lượng cao thường tuân thủ các tiêu chuẩn sản xuất quốc tế như TCVN (Việt Nam), JIS (Nhật Bản), ASTM (Mỹ), đảm bảo về thành phần hóa học, tính chất cơ lý và độ bền cho công trình.
Tại Sắt Thép Lộc Hiếu Phát, chúng tôi là đại lý phân phối đa dạng các loại xà gồ hộp 5×10 từ các thương hiệu lớn và uy tín như Hòa Phát, Hoa Sen, Việt Nhật, Đông Á, Pomina, đảm bảo chất lượng, nguồn gốc rõ ràng và đầy đủ chứng chỉ chất lượng (CO/CQ) cho mọi sản phẩm.
Bảng Báo Giá Xà Gồ Hộp 5×10 Mới Nhất Hôm Nay (Giá Cây, Giá Kg)
Sắt Thép Lộc Hiếu Phát xin gửi đến quý khách hàng bảng báo giá xà gồ hộp 5×10 (50x100mm) cập nhật mới nhất năm 2026. Đây là bảng giá tham khảo chi tiết, đáng tin cậy, giúp quý vị dễ dàng dự trù kinh phí cho công trình của mình. Chúng tôi luôn nỗ lực mang đến mức giá cạnh tranh nhất thị trường, đi kèm với chất lượng sản phẩm vượt trội.
Bảng Giá Xà Gồ Hộp 5×10 (50x100mm) Tham Khảo (Cập nhật T1/2026)
| Độ Dày (ly) | Loại | Thương Hiệu | Trọng Lượng/Cây (6m) (kg) | Giá/kg (VNĐ) | Giá/Cây (6m) (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.2 | Đen | Hòa Phát | 10.3 | 20.500 | 211.150 |
| 1.4 | Đen | Hòa Phát | 11.8 | 20.500 | 241.900 |
| 1.8 | Đen | Việt Nhật | 15.1 | 20.400 | 308.040 |
| 2.0 | Đen | Hoa Sen | 16.7 | 20.350 | 340.345 |
| 2.5 | Đen | Đông Á | 20.6 | 20.300 | 418.180 |
| 3.0 | Đen | Hòa Phát | 24.3 | 20.250 | 491.575 |
| 1.2 | Mạ Kẽm | Hòa Phát | 10.3 | 23.800 | 245.140 |
| 1.4 | Mạ Kẽm | Hoa Sen | 11.8 | 23.750 | 280.250 |
| 1.8 | Mạ Kẽm | Việt Nhật | 15.1 | 23.700 | 357.870 |
| 2.0 | Mạ Kẽm | Đông Á | 16.7 | 23.650 | 395.955 |
Lưu ý quan trọng:
- Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm cập nhật (tháng 1/2026) và có thể thay đổi liên tục theo biến động thị trường nguyên vật liệu.
- Giá có thể chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển tùy theo địa điểm và số lượng đặt hàng.
- Giá xà gồ hộp mạ kẽm thường cao hơn xà gồ hộp đen cùng độ dày do quy trình gia công phức tạp hơn để tạo lớp bảo vệ chống ăn mòn.
- Độ dày sản phẩm càng lớn, trọng lượng và giá thành trên mỗi cây càng cao do lượng nguyên liệu thép sử dụng nhiều hơn.
Để nhận báo giá xà gồ hộp 5×10 chính xác, chi tiết và hưởng các chính sách ưu đãi tốt nhất tại thời điểm hiện tại, quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp Hotline của Sắt Thép Lộc Hiếu Phát: 0938 337 999 | 0973 044 767. Sắt Thép Lộc Hiếu Phát cam kết cung cấp xà gồ hộp 5×10 với giá cạnh tranh nhất thị trường, sản phẩm chính hãng, có đầy đủ chứng chỉ chất lượng (CO/CQ) và dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp.

Các Yếu Tố Chính Ảnh Hưởng Đến Giá Xà Gồ Hộp 5×10 Trên Thị Trường
Giá xà gồ hộp 5×10 không phải là một con số cố định mà biến động theo nhiều yếu tố khác nhau. Hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp bạn dự trù kinh phí chính xác và đưa ra quyết định mua hàng hiệu quả:
- Độ dày của sản phẩm: Đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp nhất. Xà gồ hộp 5×10 có độ dày càng lớn (ví dụ: 2.5mm so với 1.2mm) thì trọng lượng trên mỗi mét dài hoặc mỗi cây càng cao, đồng nghĩa với việc lượng nguyên vật liệu thép sử dụng nhiều hơn. Do đó, giá thành của sản phẩm sẽ tăng theo độ dày.
- Loại xà gồ (đen hay mạ kẽm): Xà gồ hộp mạ kẽm 5×10 luôn có giá cao hơn xà gồ hộp đen 5×10 cùng độ dày. Sự chênh lệch này đến từ chi phí cho quy trình mạ kẽm nhúng nóng hoặc mạ kẽm điện phân, nhằm tạo ra lớp bảo vệ chống ăn mòn vượt trội cho sản phẩm.
- Thương hiệu sản xuất: Các thương hiệu lớn, uy tín trên thị trường như Hòa Phát, Hoa Sen, Việt Nhật, Pomina, Đông Á thường có quy trình sản xuất hiện đại, kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, và sản phẩm có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ. Điều này khiến giá của họ có thể cao hơn một chút so với các thương hiệu nhỏ lẻ hoặc không rõ nguồn gốc, nhưng đổi lại là sự đảm bảo về chất lượng và độ bền cho công trình.
- Số lượng đặt hàng: Giống như nhiều loại vật liệu xây dựng khác, khi bạn mua xà gồ hộp 5×10 với số lượng lớn, các nhà cung cấp thường có chính sách chiết khấu, ưu đãi hấp dẫn hơn. Điều này giúp giảm đáng kể tổng chi phí cho các dự án quy mô lớn.
- Thời điểm thị trường: Giá nguyên vật liệu đầu vào (phôi thép, thép cuộn) trên thị trường thế giới và trong nước biến động liên tục theo cung cầu, giá dầu, tỷ giá hối đoái… Những biến động này ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm sắt thép nói chung và giá xà gồ hộp 5×10 nói riêng.
- Chi phí vận chuyển: Khoảng cách từ kho hàng đến địa điểm công trình, số lượng hàng hóa cần vận chuyển, và loại phương tiện vận tải sử dụng đều là những yếu tố cấu thành chi phí. Đối với các đơn hàng lớn hoặc ở xa, chi phí vận chuyển có thể đáng kể.
- Chính sách của nhà phân phối: Mỗi nhà phân phối sẽ có các chính sách bán hàng, chương trình khuyến mãi, chiết khấu và dịch vụ hậu mãi khác nhau. Việc lựa chọn nhà cung cấp uy tín với chính sách tốt sẽ giúp bạn tối ưu chi phí và đảm bảo quyền lợi.
So Sánh Xà Gồ Hộp 5×10 Với Xà Gồ C và Xà Gồ Z: Nên Chọn Loại Nào?
Trong xây dựng kết cấu thép, ngoài xà gồ hộp 5×10, xà gồ C và xà gồ Z cũng là những lựa chọn phổ biến. Mỗi loại có ưu nhược điểm và ứng dụng riêng biệt. Việc lựa chọn đúng loại xà gồ sẽ ảnh hưởng lớn đến độ bền, chi phí và hiệu quả thi công của công trình.
- Xà gồ hộp 5×10 (Thép hộp chữ nhật 50x100mm):
- Đặc điểm cấu trúc: Có tiết diện hình chữ nhật kín, thường được làm từ thép đen hoặc thép mạ kẽm.
- Ưu điểm: Chịu lực tốt theo nhiều hướng (cả uốn, xoắn và nén), độ cứng vững cao, dễ dàng gia công cắt hàn, mang lại tính thẩm mỹ cho các kết cấu lộ thiên.
- Nhược điểm: Trọng lượng tương đối nặng so với xà gồ C và Z, giá thành có thể cao hơn cho cùng khả năng chịu lực nhất định.
- Ứng dụng phù hợp: Khung mái nhà dân dụng, nhà xưởng nhỏ, kết cấu phụ, hàng rào, lan can, khung cửa, các loại kệ đỡ yêu cầu độ chắc chắn và tính thẩm mỹ.
- Xà gồ C:
- Đặc điểm cấu trúc: Có tiết diện hình chữ C, được cán từ thép cuộn.
- Ưu điểm: Nhẹ, dễ dàng vận chuyển và lắp đặt, giá thành hợp lý, tối ưu cho việc chịu tải trọng theo một chiều (thường là tải trọng mái).
- Nhược điểm: Khả năng chịu xoắn kém hơn xà gồ hộp, không tối ưu cho các kết cấu chịu lực đa hướng.
- Ứng dụng phù hợp: Khung mái nhà xưởng công nghiệp, nhà tiền chế, nhà kho, đặc biệt hiệu quả cho các công trình có khẩu độ nhịp nhỏ đến vừa.
- Xà gồ Z:
- Đặc điểm cấu trúc: Có tiết diện hình chữ Z, cũng được cán từ thép cuộn.
- Ưu điểm: Khả năng nối chồng độc đáo (ghép hai cây xà gồ Z lại với nhau tại các điểm gối), giúp tối ưu hóa khả năng chịu lực cho khẩu độ lớn, tiết kiệm vật liệu và giảm trọng lượng tổng thể của mái.
- Nhược điểm: Thiết kế và thi công phức tạp hơn xà gồ C, đòi hỏi tính toán kỹ lưỡng hơn.
- Ứng dụng phù hợp: Nhà xưởng công nghiệp quy mô lớn, mái dốc, các công trình yêu cầu khẩu độ nhịp dài và tải trọng lớn.
Lời khuyên:
Việc lựa chọn loại xà gồ nào phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Yêu cầu kỹ thuật và tải trọng: Nếu công trình yêu cầu chịu lực đa hướng, độ cứng vững cao và thẩm mỹ, xà gồ hộp 5×10 là lựa chọn tốt. Đối với mái nhà xưởng chịu tải trọng thẳng đứng, xà gồ C hoặc Z sẽ hiệu quả hơn về chi phí và trọng lượng.
- Loại công trình: Nhà dân dụng, khung sườn nhỏ thường dùng xà gồ hộp. Nhà xưởng công nghiệp lớn thường dùng xà gồ C hoặc Z.
- Ngân sách: Cần cân nhắc giữa chi phí vật liệu ban đầu và chi phí bảo trì, tuổi thọ của công trình.
Tại Sắt Thép Lộc Hiếu Phát, chúng tôi có đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm sẵn sàng tư vấn chi tiết, giúp khách hàng chọn lựa loại xà gồ tối ưu nhất, bao gồm cả xà gồ hộp 5×10, xà gồ C và xà gồ Z, phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và ngân sách dự án của bạn.

Ứng Dụng Thực Tế và Hướng Dẫn Tính Toán Xà Gồ Hộp 5×10 Cho Công Trình
Các Ứng Dụng Phổ Biến Của Xà Gồ Hộp 5×10
Xà gồ hộp 5×10 (thép hộp 50x100mm) là một vật liệu đa năng, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau nhờ độ bền, khả năng chịu lực và tính thẩm mỹ. Các ứng dụng phổ biến bao gồm:
- Kết cấu mái nhà dân dụng: Xà gồ hộp 5×10 thường được dùng làm hệ thống khung đỡ mái nhà, giàn kèo cho các công trình nhà ở, biệt thự, nhà phố. Nó cung cấp sự chắc chắn và dễ dàng kết hợp với các vật liệu lợp mái khác.
- Khung nhà xưởng và nhà tiền chế nhỏ: Đối với các nhà xưởng có quy mô vừa và nhỏ, xà gồ hộp 5×10 có thể được sử dụng làm khung sườn, cột, hoặc các thanh giằng, đảm bảo độ ổn định cho kết cấu.
- Hệ thống hàng rào, lan can và cửa cổng: Với tính thẩm mỹ cao và khả năng chịu lực tốt, thép hộp 50×100 là lựa chọn lý tưởng để làm khung hàng rào, lan can ban công, cầu thang hoặc các loại cửa cổng, tạo nên vẻ đẹp hiện đại và chắc chắn.
- Kết cấu phụ trong xây dựng: Dùng làm khung đỡ vách ngăn, sàn gác lửng, các loại giàn giáo nhẹ, hoặc các chi tiết trang trí kiến trúc.
- Sản xuất nội thất và cơ khí: Xà gồ hộp 5×10 cũng được dùng để chế tạo bàn ghế, kệ đỡ, giá đỡ, khung xe, và các chi tiết máy móc trong ngành cơ khí.
Hướng Dẫn Tính Toán Số Lượng và Chi Phí Xà Gồ Hộp 5×10 Cần Thiết
Để tính toán số lượng và chi phí xà gồ hộp 5×10 cho công trình của bạn, bạn có thể thực hiện theo các bước cơ bản sau:
- Xác định diện tích và khẩu độ: Đo đạc chính xác diện tích mặt bằng cần sử dụng xà gồ (ví dụ: diện tích mái, chiều dài hàng rào). Xác định khẩu độ nhịp (khoảng cách giữa các điểm đỡ) và khoảng cách giữa các thanh xà gồ. Khoảng cách xà gồ thường dao động từ 0.8m đến 1.2m tùy thuộc vào tải trọng và loại vật liệu lợp/đỡ.
- Tính tổng chiều dài xà gồ:
- Đối với mái nhà: Tổng chiều dài = (Chiều rộng mái / Khoảng cách xà gồ) x Chiều dài mái.
- Đối với khung sườn/hàng rào: Tính tổng chiều dài các thanh xà gồ cần thiết.
- Quy đổi ra số cây xà gồ: Chia tổng chiều dài cần thiết cho chiều dài tiêu chuẩn của một cây xà gồ (thường là 6 mét).Số cây = Tổng chiều dài cần / 6 métLưu ý làm tròn lên để đảm bảo đủ vật liệu và tính toán thêm một phần hao hụt (khoảng 5-10%) cho việc cắt nối.
- Tính tổng chi phí:
- Nếu biết giá/cây: Tổng chi phí = Số cây x Giá/cây.
- Nếu biết giá/kg: Tổng chi phí = (Số cây x Trọng lượng/cây) x Giá/kg.
Ví dụ minh họa:
Bạn cần làm mái nhà có chiều dài 10m, chiều rộng 5m. Khoảng cách giữa các thanh xà gồ là 1m. Bạn chọn xà gồ hộp đen 5×10 dày 1.8mm (giá tham khảo 308.040 VNĐ/cây).
- Số thanh xà gồ cần cho chiều rộng 5m (nếu đặt dọc theo chiều dài 10m): 5 thanh (cứ 1m đặt 1 thanh, cần 5 thanh dài 10m).
- Tổng chiều dài cần: 5 thanh x 10m = 50m.
- Số cây xà gồ cần: 50m / 6m/cây ≈ 8.33 cây. Làm tròn lên là 9 cây.
- Tổng chi phí ước tính: 9 cây x 308.040 VNĐ/cây = 2.772.360 VNĐ.
Để có kết quả tính toán chính xác nhất và được hỗ trợ miễn phí trong việc dự toán vật liệu, quý khách hàng đừng ngần ngại liên hệ Sắt Thép Lộc Hiếu Phát qua Hotline 0938 337 999 | 0973 044 767. Đội ngũ của chúng tôi sẽ tư vấn tận tình, giúp bạn tối ưu hóa số lượng và chi phí.
Mua Xà Gồ Hộp 5×10 Uy Tín, Chất Lượng Tại TP.HCM – Chọn Sắt Thép Lộc Hiếu Phát
Tiêu Chí Lựa Chọn Nhà Cung Cấp Xà Gồ Hộp 5×10 Uy Tín
Khi tìm mua xà gồ hộp 5×10, đặc biệt là tại thị trường sôi động như TP.HCM, việc lựa chọn một nhà cung cấp uy tín là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng công trình và hiệu quả kinh tế. Dưới đây là các tiêu chí quan trọng bạn nên cân nhắc:
- Chất lượng sản phẩm: Đảm bảo sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, đến từ các thương hiệu lớn, có đầy đủ chứng chỉ chất lượng (CO/CQ). Chất lượng thép phải đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, không bị cong vênh, rỉ sét.
- Giá cả cạnh tranh và minh bạch: Nhà cung cấp cần đưa ra bảng báo giá rõ ràng, chi tiết, không có chi phí ẩn. Mức giá phải cạnh tranh so với thị trường nhưng không quá thấp một cách bất thường (dấu hiệu của hàng kém chất lượng).
- Sự đa dạng về sản phẩm: Một nhà cung cấp tốt sẽ có nhiều loại xà gồ hộp 5×10 (đen, mạ kẽm, các độ dày khác nhau) và các sản phẩm sắt thép khác để đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên am hiểu sản phẩm, sẵn sàng tư vấn kỹ thuật, hỗ trợ tính toán số lượng và đưa ra giải pháp tối ưu cho từng công trình.
- Chính sách giao hàng và thanh toán linh hoạt: Giao hàng nhanh chóng, đúng hẹn, tận nơi. Các phương thức thanh toán tiện lợi, minh bạch.
- Uy tín và kinh nghiệm: Chọn những đơn vị có thâm niên hoạt động, được nhiều khách hàng tin tưởng và đánh giá cao.
Sắt Thép Lộc Hiếu Phát – Đại Lý Phân Phối Xà Gồ Hộp 5×10 Hàng Đầu TP.HCM
Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, CÔNG TY TNHH TM DV Lộc Hiếu Phát tự hào là Đại lý phân phối sắt thép xây dựng uy tín số 1 tại TP.HCM. Chúng tôi chuyên cung cấp đa dạng các loại sản phẩm sắt thép chất lượng cao, bao gồm:
- Xà Gồ (hộp, C, Z)
- Thép Hộp Mạ Kẽm, Thép Hộp Đen, Thép Hộp Vuông, Thép Hộp Chữ Nhật
- Lưới B40
- Thép Tấm
- Ván Ép Coppha Phủ Phim
- Sắt Thép từ các thương hiệu hàng đầu như Miền Nam, Hoà Phát, Việt Úc, Việt Nhật, Pomina.
Khi lựa chọn Sắt Thép Lộc Hiếu Phát, quý khách hàng sẽ nhận được:
- Sản phẩm chính hãng, chất lượng đảm bảo: Tất cả xà gồ hộp 5×10 và các sản phẩm khác đều có nguồn gốc rõ ràng, đạt tiêu chuẩn chất lượng, có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ.
- Giá cạnh tranh nhất thị trường: Chúng tôi luôn cập nhật giá cả thường xuyên, tối ưu hóa chi phí để mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng, đặc biệt là giá xà gồ hộp 5×10.
- Dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng tư vấn nhiệt tình, giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với yêu cầu và ngân sách.
- Giao hàng nhanh chóng, tận nơi: Với hệ thống kho bãi và vận tải chuyên nghiệp, chúng tôi cam kết giao hàng đúng hẹn, an toàn đến tận công trình của bạn tại mọi khu vực TP.HCM.
- Hỗ trợ tối ưu địa phương: Với trụ sở chính tại 55 Trần Nhật Duật, P.Tân Định, Q1, TP HCM và chi nhánh tại 157 Ngô Chí Quốc, P. Bình Chiểu, TP Thủ Đức, chúng tôi có khả năng phục vụ nhanh chóng các đơn hàng trong khu vực.
Để nhận báo giá xà gồ hộp 5×10 và các loại vật liệu sắt thép khác, hoặc cần tư vấn chi tiết cho dự án của bạn, hãy liên hệ ngay với Sắt Thép Lộc Hiếu Phát:
Hotline: 0938 337 999 | 0973 044 767
Email: [email protected]
Website: https://sattheplochieuphat.com/
Địa chỉ Trụ sở chính: 55 Trần Nhật Duật, P.Tân Định, Q1, TP HCM
Địa chỉ Chi nhánh: 157 Ngô Chí Quốc, P. Bình Chiểu, TP Thủ Đức

Câu hỏi thường gặp về Xà gồ hộp 5×10
Q: Giá xà gồ hộp 5×10 là bao nhiêu tiền 1kg / 1 cây?
A: Giá xà gồ hộp 5×10 biến động tùy loại (đen/mạ kẽm), độ dày, thương hiệu và thời điểm thị trường. Hiện tại, giá tham khảo cho xà gồ hộp 5×10 đen dao động từ 20.000 – 21.000 VNĐ/kg và từ 210.000 – 490.000 VNĐ/cây (6m) tùy độ dày. Xà gồ mạ kẽm sẽ có giá cao hơn. Để có báo giá chính xác nhất, vui lòng liên hệ Sắt Thép Lộc Hiếu Phát qua Hotline 0938 337 999 | 0973 044 767.
Q: Xà gồ hộp 5×10 có những độ dày nào phổ biến và giá của chúng khác nhau ra sao?
A: Các độ dày phổ biến của xà gồ hộp 5×10 là 1.2mm, 1.4mm, 1.8mm, 2.0mm, 2.5mm, 3.0mm. Độ dày càng lớn thì trọng lượng và giá thành/cây càng cao do lượng nguyên liệu thép sử dụng nhiều hơn, đồng thời khả năng chịu lực cũng tốt hơn.
Q: Xà gồ hộp 5×10 được dùng để làm gì trong xây dựng?
A: Xà gồ hộp 5×10 được ứng dụng rộng rãi làm khung mái nhà dân dụng, nhà xưởng nhỏ, kết cấu phụ, khung cửa cổng, hàng rào, lan can, khung bàn ghế và các loại kệ đỡ trong xây dựng và cơ khí.
Q: Sự khác biệt giữa xà gồ hộp, xà gồ C và xà gồ Z là gì, nên chọn loại nào?
A: Xà gồ hộp chịu lực đa hướng tốt, có tính thẩm mỹ cao, phù hợp nhà ở, kết cấu phụ. Xà gồ C nhẹ, chịu lực một chiều tốt, thường dùng cho mái nhà xưởng, nhà tiền chế. Xà gồ Z tối ưu cho khẩu độ lớn, có khả năng nối chồng, phù hợp nhà xưởng công nghiệp quy mô lớn. Lựa chọn phụ thuộc vào loại công trình, tải trọng, yêu cầu kỹ thuật và ngân sách.
Q: Làm thế nào để tính toán số lượng và chi phí xà gồ hộp 5×10 cho công trình của tôi?
A: Bạn cần xác định diện tích cần sử dụng, khoảng cách giữa các thanh xà gồ, sau đó tính tổng chiều dài và quy đổi ra số cây. Nhân số cây với giá/cây hoặc tổng trọng lượng với giá/kg để ra tổng chi phí. Để được hỗ trợ tính toán chính xác và miễn phí, hãy liên hệ Sắt Thép Lộc Hiếu Phát.
Q: Mua xà gồ hộp 5×10 ở đâu uy tín, chất lượng tại TP.HCM?
A: Sắt Thép Lộc Hiếu Phát là đại lý uy tín hàng đầu tại TP.HCM. Chúng tôi cung cấp xà gồ hộp 5×10 chính hãng từ các thương hiệu lớn, giá cạnh tranh, có đầy đủ chứng chỉ chất lượng, dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp và giao hàng tận nơi. Liên hệ Hotline 0938 337 999 | 0973 044 767 để được hỗ trợ.
Q: Trọng lượng của xà gồ hộp 5×10 theo từng độ dày là bao nhiêu?
A: Trọng lượng của xà gồ hộp 5×10 thay đổi theo độ dày. Ví dụ, một cây xà gồ hộp 5×10 dài 6m có độ dày 1.2mm nặng khoảng 10.3 kg, trong khi độ dày 2.0mm nặng khoảng 16.7 kg và 3.0mm nặng khoảng 24.3 kg.
Q: Có những loại xà gồ hộp 5×10 nào (đen, mạ kẽm) và giá chúng khác nhau ra sao?
A: Có hai loại chính: xà gồ hộp đen (giá thấp hơn, dùng trong nhà, ít tiếp xúc môi trường) và xà gồ hộp mạ kẽm (giá cao hơn, chống ăn mòn tốt, dùng ngoài trời hoặc môi trường ẩm ướt). Giá khác nhau do chi phí xử lý bề mặt mạ kẽm.
Q: Chính sách giao hàng và thanh toán khi mua xà gồ hộp 5×10 tại Lộc Hiếu Phát như thế nào?
A: Sắt Thép Lộc Hiếu Phát có chính sách giao hàng nhanh chóng, tận nơi trong khu vực TP.HCM và các tỉnh lân cận. Phương thức thanh toán linh hoạt, bao gồm tiền mặt và chuyển khoản. Chi tiết về chính sách giao hàng, chi phí vận chuyển và thanh toán sẽ được tư vấn cụ thể khi quý khách đặt hàng.
Kết Luận
Hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp cho quý vị những thông tin hữu ích và chi tiết về giá xà gồ hộp 5×10, cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến giá và ứng dụng thực tế của sản phẩm. Việc nắm rõ các thông số kỹ thuật, sự khác biệt giữa các loại xà gồ và cách tính toán chi phí sẽ giúp bạn đưa ra lựa chọn vật liệu tối ưu nhất cho công trình của mình.
Để đảm bảo chất lượng, độ bền và hiệu quả kinh tế cho mọi dự án, hãy lựa chọn nhà cung cấp vật liệu xây dựng uy tín. Sắt Thép Lộc Hiếu Phát tự hào là Đại lý phân phối sắt thép xây dựng hàng đầu tại TP.HCM, cam kết mang đến cho quý khách hàng sản phẩm xà gồ hộp 5×10 chính hãng từ các thương hiệu lớn như Hòa Phát, Hoa Sen, Việt Nhật, với giá cả cạnh tranh và dịch vụ chuyên nghiệp.
Đừng ngần ngại liên hệ ngay với chúng tôi để nhận báo giá xà gồ hộp 5×10 mới nhất, chính xác nhất và được tư vấn miễn phí bởi đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm. Hãy để Sắt Thép Lộc Hiếu Phát trở thành đối tác tin cậy, đồng hành cùng sự thành công của mọi công trình của bạn!
Liên hệ Sắt Thép Lộc Hiếu Phát ngay hôm nay:
Hotline: 0938 337 999 | 0973 044 767
Website: https://sattheplochieuphat.com/
Địa chỉ: 55 Trần Nhật Duật, P.Tân Định, Q1, TP HCM | 157 Ngô Chí Quốc, P. Bình Chiểu, TP Thủ Đức

