Sắt I 250 là thép hình chữ I cao 250 mm, chuyên làm dầm chịu uốn cho nhà xưởng, sàn lửng và khung đỡ máy. Loại này nặng và cứng hơn hẳn sắt I200, nên chỉ đáng chọn khi nhịp dầm đủ dài hoặc tải đủ lớn. Bài viết đi qua quy cách, cách tính trọng lượng, so sánh với thép H và cách kiểm hàng trước khi nhận.
- Số 250 là chiều cao mặt cắt tính bằng mm, không phải trọng lượng hay mã hàng.
- Cùng chiều cao, sắt I nhẹ hơn thép H nên rẻ hơn trên mỗi mét dầm.
- Dầm chịu uốn theo một phương thì chọn I; chịu nén hoặc lệch tâm thì xét thép H.
- Trọng lượng thực tế nên lấy theo barem của nhà máy ghi trên tem.
1. Sắt I 250 là gì và đọc ký hiệu thế nào?
Sắt I 250 còn gọi là thép I250 hoặc thép hình chữ I 250. Mặt cắt gồm một bản bụng đứng ở giữa và hai cánh nằm ngang ở trên, dưới, nhìn nghiêng giống chữ I in hoa. Con số 250 là chiều cao toàn bộ mặt cắt. Chiều rộng cánh, độ dày bụng và độ dày cánh nằm ở các số đi sau trong ký hiệu đầy đủ.
Trên thị trường, quý khách sẽ gặp ba cách gọi cho cùng một họ hàng: sắt I, thép I và thép hình I. Chữ «sắt» hay «thép» đều chỉ vật liệu thép carbon kết cấu, thường theo mác SS400 (JIS G3101) hoặc Q235B. Khác nhau thật sự nằm ở kích thước, nên hỏi hàng luôn phải kèm đủ bốn số của mặt cắt.
Hỏi «có sắt I 250 không» chưa đủ để báo hàng: cùng cao 250 mm vẫn có loại cánh hẹp và loại cánh rộng, nặng nhẹ khác nhau.
2. Quy cách và trọng lượng sắt I 250 là bao nhiêu?
Quy cách hay gặp nhất của sắt I 250 có cánh rộng và dày vừa phải, bụng mỏng hơn cánh. Từ ba số đo mặt cắt đó (bề rộng cánh, độ dày cánh, độ dày bụng), quý khách tự ước tính được khối lượng mỗi mét bằng cách tách mặt cắt thành ba tấm phẳng, rồi nhân với khối lượng riêng của thép. Bảng dưới là phép tính gần đúng, đã bỏ phần bo góc nối bụng với cánh.
| Bộ phận | Kích thước (mm) | Khối lượng (kg/m) |
|---|---|---|
| Cánh trên | 125 × 9 | 8,83 |
| Cánh dưới | 125 × 9 | 8,83 |
| Bụng (đã trừ hai cánh) | 232 × 6 | 10,93 |
| Cộng lại | 250 cao | Tổng ba dòng trên |
Tính theo công thức rộng × dày × hệ số khối lượng riêng của thép, đã làm tròn hai chữ số lẻ; ngày tính 24/10/2026.
Con số trong barem của nhà máy thường nhỉnh hơn một chút vì có thêm phần thép ở chỗ bo góc. Khi nhận hàng, quý khách lấy khối lượng theo bảng của nhà sản xuất làm chuẩn, còn phép tính trên dùng để kiểm tra nhanh xem hàng có lệch bất thường không.
3. Sắt I 250 hay thép H250: chọn loại nào?
Thép H có cánh rộng và dày hơn, nên ổn định hơn khi chịu nén hoặc chịu lực lệch tâm. Sắt I có cánh hẹp, nhẹ hơn trên mỗi mét, đủ tốt khi lực chủ yếu đè xuống theo phương đứng. Muốn xem kỹ họ hàng thép H, quý khách đọc thêm trang thép hình chữ H và bảng trọng lượng thép H.
| Chọn sắt I 250 khi | Chọn thép H cùng chiều cao khi |
|---|---|
| Làm dầm sàn, dầm đỡ máy, tải đè từ trên xuống | Làm cột, hoặc dầm chịu cả lực ngang và lực lệch tâm |
| Cần giảm khối lượng thép trên toàn công trình | Cần bề rộng cánh để bắt bulong, hàn bản mã gọn hơn |
| Nhịp vừa phải, ngân sách chặt | Nhịp lớn, ưu tiên độ cứng ngang |
Kết luận: dầm nằm ngang chịu tải đứng thì sắt I 250 đủ dùng và tiết kiệm hơn; gặp cột hoặc tải lệch thì chuyển sang thép H.
4. Sắt I 250 dùng ở đâu, khi nào nên đổi sang cỡ khác?

Công trình dùng sắt I 250 nhiều nhất là khung nhà xưởng nhịp vừa, sàn lửng kho, dầm đỡ cầu trục nhẹ và khung đế máy. Trước khi chốt cỡ, quý khách nên đối chiếu nhịp dầm, tải và khoảng cách giữa các dầm với bản tính của kỹ sư. Phần dưới là các tiêu chí giúp chọn nhanh cỡ phù hợp.

- Nhịp ngắn, tải nhẹ: dầm phụ, sàn thao tác thường chỉ cần cỡ nhỏ như sắt I10.
- Nhịp vừa: sàn lửng và khung nhà xưởng nhỏ thường dùng cỡ thép I200 hoặc sắt I 250 tuỳ tải.
- Nhịp dài, tải tập trung: cân nhắc cỡ lớn hơn hoặc thép H thay vì cố kéo dài nhịp I 250.
- Môi trường ẩm, ngoài trời: nên mạ kẽm hoặc sơn chống gỉ ngay từ đầu, vì sửa sau khi lắp đắt hơn nhiều.
Dầm thường phải nối hoặc khoan lỗ bắt bulong ở đầu. Mối nối nên đặt xa vị trí mômen uốn lớn nhất, thường là giữa nhịp, và dùng bản mã áp sát hai bên bụng. Khoan hay cắt khí quá gần mép cánh sẽ làm yếu tiết diện, nên để thợ lắp dựng đánh dấu theo bản vẽ rồi mới gia công. Những chi tiết này do kỹ sư kết cấu chốt, bên bán thép chỉ cắt đúng chiều dài được yêu cầu.
5. Kiểm sắt I 250 trước khi nhận hàng như thế nào?
Hàng thép hình dễ nhầm giữa cỡ danh nghĩa và cỡ thực. Một lần kiểm tại bãi tốn vài phút nhưng tránh được việc cắt sai, hàn sai cả lô. Quý khách làm lần lượt theo các bước sau.
- Đối chiếu tem và chứng chỉ: tên nhà máy, mác thép, số lô trên tem phải khớp với CO/CQ đi kèm.
- Đo chiều cao và cánh: dùng thước cặp hoặc thước thép đo ở hai đầu và giữa cây, ghi lại số thực.
- Đo độ dày bụng và cánh: đây là chỗ hàng nhẹ cân dễ bị bớt nhất.
- Ngắm độ thẳng: đặt cây lên hai gối, nhìn dọc thân để phát hiện cong vênh và xoắn.
- Kiểm bề mặt: rỉ sâu, rỗ, nứt chân cánh là lý do loại cây.


Phần giằng ngang giữa các dầm thường dùng thép góc, quý khách có thể xem trang thép V và thép V30 để chọn cỡ giằng nhỏ.
6. Muốn báo giá sắt I 250 cần cung cấp gì?
Giá sắt I 250 biến động theo thời điểm và theo từng lô, nên không có một con số cố định áp dụng quanh năm. Bên bán cần biết đúng những thông tin sau để báo sát với đơn của quý khách.
- Quy cách đầy đủ: chiều cao, rộng cánh, dày bụng, dày cánh.
- Chiều dài cây: nguyên cây hay cắt theo bản vẽ.
- Bề mặt: thép đen, sơn lót hay mạ kẽm.
- Số lượng và nơi giao: phạm vi giao tại TP.HCM và các tỉnh phía Nam.
Giá tính theo kg hoặc theo cây tuỳ thoả thuận, vì vậy khi so hai báo giá quý khách nên quy về cùng một đơn vị trước khi so.
7. Câu hỏi thường gặp về sắt I 250
Sắt I 250 nặng bao nhiêu một mét?
Với cánh và bụng như bảng trên, khối lượng tính gần đúng bằng tổng ba dòng cộng lại. Bảng nhà máy thường cao hơn một chút do phần bo góc. Mỗi quy cách khác nhau sẽ có con số khác nhau, nên cần hỏi kèm đủ số đo của mặt cắt.
Sắt I 250 và thép I250 có phải một loại không?
Có. «Sắt» và «thép» là cách gọi thông thường của cùng vật liệu thép carbon kết cấu. Điều cần phân biệt là kích thước mặt cắt, mác thép và nhà sản xuất.
Sắt I 250 có thay được bằng thép H cùng chiều cao không?
Không nên thay tuỳ tiện. Thép H nặng hơn và có cánh rộng hơn, nên khác về tải trọng bản thân, độ cứng và chi tiết liên kết. Việc thay phải do kỹ sư thiết kế xác nhận lại.
Có cần mạ kẽm cho sắt I 250 không?
Dùng trong nhà khô thì sơn chống gỉ là đủ. Dùng ngoài trời, gần biển hoặc nơi ẩm kéo dài thì nên mạ kẽm nhúng nóng để dầm bền hơn.
Cần báo giá sắt I 250 cho công trình?
Gọi hoặc nhắn Zalo 0938337999, gửi quy cách, chiều dài và nơi giao để nhận báo giá theo đơn.
Cập nhật 24/10/2026 bởi Sắt Thép Lộc Hiếu Phát.

