Mua thép i 200×200 chính hãng, giá đại lý cấp 1 tại Sắt Thép Lộc Hiếu Phát giúp tối ưu chi phí vật tư và bảo đảm độ bền chịu lực tuyệt đối cho kết cấu công trình của bạn. Chúng tôi cam kết phân phối sản phẩm đạt chuẩn quốc tế, đầy đủ CO/CQ từ các nhà máy lớn như Posco Yamato, Hòa Phát và nguồn nhập khẩu chất lượng cao.

Các dòng sản phẩm thép i 200×200 phổ biến hiện nay
Tùy thuộc vào yêu cầu kỹ thuật và môi trường làm việc của công trình, quý khách hàng có thể lựa chọn một trong ba dòng sản phẩm thép hình i200x200 dưới đây:
1. Thép i 200×200 dạng đen tiêu chuẩn
Đây là dòng thép cán nóng nguyên bản, bề mặt có màu xanh đen đặc trưng của oxit sắt. Thép đen sở hữu khả năng chịu lực uốn và lực nén cực tốt, giá thành rẻ nhất trong các loại nhưng cần được sơn chống gỉ bảo vệ nếu thi công ở môi trường ngoài trời.

2. Thép i 200×200 mạ kẽm điện phân
Sản phẩm được phủ một lớp kẽm mỏng bằng phương pháp điện phân giúp ngăn chặn quá trình oxy hóa cơ bản, tạo bề mặt sáng bóng có tính thẩm mỹ cao. Thích hợp cho các kết cấu trong nhà hoặc các hạng mục cơ khí chế tạo máy.
3. Thép i 200×200 mạ kẽm nhúng nóng
Dòng thép cao cấp nhất được nhúng trực tiếp vào bể kẽm nóng chảy 450 độ C, tạo lớp bảo vệ dày từ 60µm đến 100µm bền vững. Đây là giải pháp chống ăn mòn tối ưu nhất cho các công trình ven biển, nhà máy hóa chất hoặc kết cấu ngoài trời có tuổi thọ thiết kế trên 50 năm.
Thông số kỹ thuật và bảng tra trọng lượng thép i 200×200
Để đảm bảo tính toán kết cấu chính xác, việc tra cứu quy cách và trọng lượng thép hình i200x200 tiêu chuẩn là bước cực kỳ quan trọng đối với các kỹ sư xây dựng.
| Thông số kỹ thuật | Kích thước / Giá trị | Mô tả chi tiết |
|---|---|---|
| Chiều cao bụng (h) | 200 mm | Kích thước chiều cao tổng thể của tiết diện chữ I. |
| Chiều rộng cánh (b) | 200 mm | Độ rộng cánh thép (bằng chiều cao tạo nên cấu trúc đối xứng). |
| Độ dày bụng (t1) | 6.0 mm – 12.0 mm | Độ dày phần thân đứng chịu lực cắt chính. |
| Độ dày cánh (t2) | 9.0 mm – 18.0 mm | Độ dày hai cánh ngang chịu lực uốn chính. |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6m, 9m, 12m | Chiều dài cây thép (có thể cắt theo yêu cầu dự án). |
| Mác thép thông dụng | SS400, A36, Q235B, SM490 | Đạt các tiêu chuẩn JIS G3101, ASTM, TCVN. |
Bảng tra trọng lượng chi tiết theo độ dày cánh
Dưới đây là bảng tính toán diện tích mặt cắt và trọng lượng lý thuyết trên mỗi mét dài của thép hình I200x200:
| Kích thước tiêu chuẩn (h x b x t1 x t2) | Diện tích mặt cắt (cm²) | Trọng lượng tiêu chuẩn (kg/m) |
|---|---|---|
| thép hình I200 x 200 x 6 x 9 | 49.9 | 39.1 |
| thép hình I200 x 200 x 8 x 12 | 63.8 | 50.1 |
| thép hình I200 x 200 x 9 x 14 | 74.3 | 58.3 |
| thép hình I200 x 200 x 10 x 16 | 84.8 | 66.6 |
| thép hình I200 x 200 x 12 x 18 | 95.7 | 75.2 |
Lưu ý: Trọng lượng thực tế có thể chênh lệch nhẹ từ 2-5% tùy thuộc vào dung sai cho phép của từng nhà máy sản xuất.
Bảng báo giá thép i 200×200 mới nhất
Sắt Thép Lộc Hiếu Phát xin gửi đến quý khách hàng bảng báo giá thép hình i200x200 được cập nhật mới nhất. Giá thép có thể thay đổi tùy theo số lượng đặt hàng và thời điểm thị trường biến động.
| Loại thép i 200×200 | Tiêu chuẩn / Mác thép | Trọng lượng tham khảo (kg/cây 6m) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|
| Thép I200 (Thép đen) | SS400 / JIS G3101 | 234.6 | 16.500 – 18.000 |
| Thép I200 (Thép đen) | A36 / ASTM A36 | 300.6 | 16.800 – 18.500 |
| Thép I200 (Mạ kẽm điện phân) | SS400 | ~235 | 18.000 – 20.000 |
| Thép I200 (Mạ kẽm nhúng nóng) | SS400 | ~238 | 20.000 – 22.000 |
| Thép I200 (Hàng nhập khẩu) | SM490 / JIS G3106 | Tùy độ dày | 19.000 – 22.000 |
Lưu ý về báo giá:
– Bảng giá trên mang tính chất tham khảo tại thời điểm.
– Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT và chiết khấu thương mại cho đơn hàng lớn.
– Để nhận báo giá chính xác nhất kèm ưu đãi vận chuyển tận nơi, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp hotline: 0938 337 999.
Tham khảo thêm các loại Thép i liên quan
Thông tin & giá bán Thép Hình I200 POSCO
Ứng Dụng Thực Tế Của Thép I200
Thép I200 là một trong những dòng thép hình được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng và cơ khí nhờ khả năng chịu tải vượt trội, độ cứng cao và khả năng chống biến dạng tốt. Với thiết kế tiết diện hình chữ I, sản phẩm giúp phân bố lực đồng đều, chịu được mô-men uốn lớn và giảm đáng kể hiện tượng võng khi làm việc dưới tải trọng cao. Chính vì vậy, thép I200 được ứng dụng trong nhiều hạng mục từ công trình dân dụng đến các dự án công nghiệp quy mô lớn.
1. Dầm chịu lực cho công trình xây dựng
Đây là ứng dụng phổ biến nhất của thép I200. Với khả năng chịu uốn và chịu nén tốt, thép I200 thường được sử dụng làm dầm chính hoặc dầm phụ trong hệ kết cấu chịu lực.
Các hạng mục thường sử dụng gồm:
- Dầm sàn nhà dân dụng và nhà cao tầng.
- Dầm đỡ mái nhà xưởng, nhà kho.
- Dầm ban công và hành lang.
- Dầm cầu thang thép.
- Dầm đỡ hệ thống máy móc công nghiệp.
Việc sử dụng thép I200 giúp kết cấu ổn định, giảm độ võng, tăng khả năng chịu tải và kéo dài tuổi thọ công trình.
2. Cột kết cấu trong nhà thép tiền chế
Trong các công trình sử dụng kết cấu thép, thép I200 được dùng làm cột chịu lực nhờ khả năng chịu nén cao và độ ổn định tốt.
Ứng dụng gồm:
- Cột nhà xưởng.
- Cột nhà kho.
- Cột nhà tiền chế.
- Cột nhà để xe nhiều tầng.
- Cột khung nhà công nghiệp.
Khi kết hợp với bản mã, bu lông cường độ cao và các hệ giằng, thép I200 tạo nên hệ khung vững chắc, chịu được tải trọng lớn và tác động của gió, rung động hoặc động đất ở mức thiết kế.

3. Khung nhà thép tiền chế
Thép I200 là vật liệu quan trọng trong các công trình nhà thép tiền chế nhờ khả năng thi công nhanh, trọng lượng hợp lý và dễ lắp ghép.
Sản phẩm được sử dụng để chế tạo:
- Khung chính của nhà xưởng.
- Khung nhà kho logistics.
- Khung nhà máy sản xuất.
- Nhà chứa máy móc.
- Nhà trưng bày và showroom.
- Trung tâm thương mại quy mô vừa.
Nhờ cường độ cao, thép I200 giúp giảm số lượng cột giữa nhà, tạo không gian rộng rãi và thuận tiện cho việc bố trí dây chuyền sản xuất hoặc lưu trữ hàng hóa.
4. Kết cấu cầu đường và hạ tầng giao thông
Trong lĩnh vực giao thông, thép I200 được sử dụng cho các công trình yêu cầu khả năng chịu tải ổn định.
Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Dầm cầu dân sinh.
- Cầu vượt bộ hành.
- Cầu thép khẩu độ vừa.
- Hệ giằng cầu.
- Khung chịu lực của cầu và bến cảng.
Khả năng chịu tải tốt cùng độ bền cao giúp thép I200 đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của các công trình hạ tầng có tần suất khai thác lớn.
5. Gia công cơ khí chế tạo
Ngoài lĩnh vực xây dựng, thép I200 còn được ứng dụng rộng rãi trong ngành cơ khí nhờ khả năng gia công tốt bằng các phương pháp cắt, hàn, khoan và lắp ráp.
Sản phẩm được dùng để chế tạo:
- Khung máy công nghiệp.
- Bệ đỡ thiết bị.
- Giá đỡ dây chuyền sản xuất.
- Khung băng tải.
- Kết cấu chịu lực cho máy móc.
- Hệ thống nâng hạ và cầu trục.
Nhờ độ cứng cao, thép I200 giúp hạn chế rung lắc trong quá trình vận hành, đảm bảo độ chính xác và an toàn cho thiết bị.
6. Xây dựng nhà xưởng và công trình công nghiệp
Thép I200 là lựa chọn hàng đầu trong các công trình công nghiệp bởi khả năng chịu tải lớn và tuổi thọ cao.
Sản phẩm được sử dụng trong:
- Nhà máy sản xuất.
- Kho lạnh.
- Nhà kho logistics.
- Xưởng cơ khí.
- Nhà máy chế biến thực phẩm.
- Nhà máy điện.
- Trạm biến áp.
- Khu công nghiệp.
Khi kết hợp với thép H, thép U, thép C và thép hộp, thép I200 tạo nên hệ kết cấu đồng bộ, giúp công trình vận hành ổn định trong thời gian dài.
7. Công trình ngoài trời và môi trường khắc nghiệt
Đối với các công trình thường xuyên chịu tác động của thời tiết hoặc môi trường có độ ẩm cao, thép I200 mạ kẽm nhúng nóng là lựa chọn phù hợp.
Các ứng dụng bao gồm:
- Nhà xe ngoài trời.
- Nhà chờ.
- Trạm viễn thông.
- Trạm điện.
- Hệ thống pin năng lượng mặt trời.
- Khung biển quảng cáo.
- Khung mái che.
- Kết cấu cầu cảng.
Lớp mạ kẽm giúp tăng khả năng chống ăn mòn, hạn chế gỉ sét và giảm chi phí bảo trì trong suốt quá trình sử dụng.
8. Đóng tàu và kết cấu hàng hải
Trong ngành đóng tàu và xây dựng công trình ven biển, thép I200 được sử dụng để chế tạo:
- Khung tàu.
- Sàn tàu.
- Hệ thống dầm chịu lực.
- Cầu cảng.
- Bến tàu.
- Giàn kết cấu ngoài khơi.
Để đáp ứng điều kiện làm việc trong môi trường nước mặn, thép thường được xử lý bằng mạ kẽm nhúng nóng hoặc sơn chống ăn mòn chuyên dụng nhằm nâng cao độ bền và kéo dài tuổi thọ.
Lý do nên mua thép i 200×200 tại Sắt Thép Lộc Hiếu Phát
Là đại lý cấp 1 với hơn 10 năm kinh nghiệm cung ứng vật liệu xây dựng tại TP.HCM và khu vực phía Nam, Sắt Thép Lộc Hiếu Phát tự hào là đối tác tin cậy của hàng trăm nhà thầu lớn nhỏ nhờ những cam kết vàng:
- Chất lượng hàng đầu: 100% sản phẩm thép i 200×200 bán ra đều chính hãng, đầy đủ chứng chỉ CO/CQ từ nhà máy.
- Giá cả cạnh tranh: Mức giá gốc từ đại lý phân phối cấp 1, không qua trung gian, giúp tối ưu chi phí dự án tối đa.
- Vận chuyển siêu tốc: Sở hữu đội xe tải trọng lớn, giao hàng nhanh chóng từ 2 – 6 giờ ngay sau khi chốt đơn.
- Chính sách linh hoạt: Chiết khấu thương mại cực cao cho đơn hàng số lượng lớn, hỗ trợ công nợ dài hạn cho các nhà thầu uy tín.
- Hỗ trợ kỹ thuật 24/7: Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm sẵn sàng tư vấn quy cách, mác thép phù hợp nhất với bản vẽ thiết kế của bạn.
Quý khách hàng có nhu cầu tư vấn kỹ thuật, kiểm tra tồn kho hoặc nhận báo giá thép i 200×200 ưu đãi nhất hôm nay, xin vui lòng liên hệ với Sắt Thép Lộc Hiếu Phát qua các kênh thông tin chính thức dưới đây:
CÔNG TY TNHH SẮT THÉP LỘC HIẾU PHÁT
– Hotline: 0938 337 999 | 0973 044 767
– Email: lochieuphat@gmail.com
– Địa chỉ trụ sở: 55 Trần Nhật Duật, P.Tân Định, Q1, TP.HCM
– Chi nhánh kho: 157 Ngô Chí Quốc, P. Bình Chiểu, TP. Thủ Đức, TP.HCM
– Website: https://sattheplochieuphat.com/









