Sắt v20 (hay thép V20x20) thương hiệu Hòa Phát, Miền Nam, An Khánh đang được phân phối chính hãng tại Sắt Thép Lộc Hiếu Phát với mức chiết khấu cực tốt lên đến 5%. Đây là dòng thép hình cỡ nhỏ sở hữu độ bền cao, dễ gia công, cực kỳ tối ưu chi phí cho các hạng mục giằng đỡ, khung kệ và cơ khí dân dụng.
Tại Sắt Thép Lộc Hiếu Phát, chúng tôi cung cấp đầy đủ các chủng loại sắt v20 từ thép đen, mạ kẽm điện phân cho đến mạ kẽm nhúng nóng với độ dày đa dạng từ 2mm đến 3.5mm, đáp ứng trọn vẹn mọi yêu cầu kỹ thuật khắt khe của công trình.

Sắt V20 (Thép V20x20) là gì?
Sắt V20, hay thép V20x20, là loại thép hình chữ V đều cạnh có kích thước 20x20mm, được sản xuất bằng phương pháp cán nóng từ thép carbon chất lượng cao. Sản phẩm có hai cạnh vuông góc 90°, mang lại khả năng chịu lực tốt, độ cứng cao và dễ dàng gia công bằng các phương pháp cắt, hàn, khoan hoặc sơn phủ.
Thép V20x20 được sản xuất với nhiều độ dày như 2.0mm, 2.5mm, 3.0mm và 3.5mm, chiều dài tiêu chuẩn 6m/cây, phù hợp cho nhiều hạng mục xây dựng và cơ khí. Bên cạnh thép V đen, sản phẩm còn có các dòng thép V mạ kẽm và thép V nhúng kẽm nóng, giúp tăng khả năng chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ khi sử dụng ngoài trời hoặc trong môi trường có độ ẩm cao.
Thông Số Kỹ Thuật Thép V20x20
- Tên sản phẩm: Thép V20x20 (Sắt V20)
- Quy cách: V20x20x2.0mm | V20x20x2.5mm | V20x20x3.0mm | V20x20x3.5mm
- Kích thước cánh: 20 x 20 mm
- Độ dày: 2.0 – 3.5 mm
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6 m/cây
- Trọng lượng V20x20x2.0: 3.58 kg/cây
- Trọng lượng V20x20x2.5: 4.42 kg/cây
- Trọng lượng V20x20x3.0: 5.23 kg/cây
- Trọng lượng V20x20x3.5: 6.01 kg/cây
- Bề mặt: Thép đen, mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng
- Mác thép: SS400, A36, Q235B, S235JR…
- Tiêu chuẩn sản xuất: JIS G3101, ASTM A36, TCVN, EN10025
- Phương pháp sản xuất: Cán nóng
Tham khảo thêm bảng giá các loại Thép V khác
Bảng Báo Giá Sắt V20 Mới Nhất tại Lộc Hiếu Phát
Giá sắt v20 dao động tùy thuộc vào chủng loại bề mặt (đen, mạ kẽm, nhúng nóng) và độ dày của cánh thép. Dưới đây là bảng báo giá chi tiết được Sắt Thép Lộc Hiếu Phát cập nhật mới nhất để quý khách hàng tiện tham khảo và hoạch định chi phí.

1. Bảng giá sắt v20 đen
|
Quy Cách (mm) |
Chiều Dài (m) | Trọng Lượng (kg/cây) | Đơn Giá (đ/cây) |
|
V20x20x2 |
6 | 3.58 |
53,694 |
| V20x20x2.5 | 6 | 4.42 |
66,234 |
|
V20x20x3 |
6 | 5.23 | 78,422 |
| V20x20x3.5 | 6 | 6.01 |
90,117 |
2. Bảng giá sắt v20 mạ kẽm điện phân
|
Quy Cách (mm) |
Chiều Dài (m) | Trọng Lượng (kg/cây) |
Đơn Giá (đ/cây) |
|
V20x20x2 |
6 | 3.58 | 64,433 |
| V20x20x2.5 | 6 | 4.42 |
79,481 |
|
V20x20x3 |
6 | 5.23 | 94,106 |
| V20x20x3.5 | 6 | 6.01 |
108,140 |
3. Bảng giá sắt v20 mạ kẽm nhúng nóng
|
Quy Cách (mm) |
Chiều Dài (m) | Trọng Lượng (kg/cây) |
Đơn Giá (đ/cây) |
|
V20x20x2 |
6 | 3.58 | 78,751 |
| V20x20x2.5 | 6 | 4.42 |
97,144 |
|
V20x20x3 |
6 | 5.23 | 115,018 |
| V20x20x3.5 | 6 | 6.01 |
132,171 |
Lưu ý: Bảng giá trên mang tính chất tham khảo tại thời điểm hiện tại. Giá thép hình có thể biến động theo thị trường chung. Quý khách vui lòng liên hệ hotline 0938 337 999 để nhận báo giá chính xác kèm chiết khấu 5% ngay hôm nay.
Thép V20 mạ kẽm chống gỉ sét vượt trội, đáp ứng tốt các công trình ngoài trời
Quy Cách Và Trọng Lượng Tiêu Chuẩn Của Sắt V20
Việc nắm rõ barem trọng lượng giúp các nhà thầu dễ dàng tính toán tải trọng chịu lực và giám sát khối lượng vật tư nhập kho. Dưới đây là thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của dòng sản phẩm này:
|
Tên Sản Phẩm |
Kích Thước Cạnh (mm) | Độ Dày (mm) | Chiều Dài Tiêu Chuẩn (m) |
Trọng Lượng (kg/cây 6m) |
|
Sắt V20x20x2 |
20 x 20 | 2.0 | 6 | 3.58 |
| Sắt V20x20x2.5 | 20 x 20 | 2.5 | 6 |
4.42 |
|
Sắt V20x20x3 |
20 x 20 | 3.0 | 6 | 5.23 |
| Sắt V20x20x3.5 | 20 x 20 | 3.5 | 6 |
6.01 |
Sản phẩm tuân thủ các mác thép phổ biến như A36, SS400, Q235B đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế khắc nghiệt như ASTM (Mỹ), JIS G3101 (Nhật Bản), đảm bảo độ bền uốn và khả năng chịu lực nén tối ưu.
Phân Loại Sắt V20 Trên Thị Trường
Hiện nay, sắt V20 (thép V20x20) được sản xuất với nhiều loại bề mặt khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng điều kiện thi công và môi trường sử dụng. Việc lựa chọn đúng chủng loại không chỉ giúp tối ưu chi phí đầu tư mà còn nâng cao tuổi thọ, hạn chế chi phí bảo trì và đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.
1. Sắt V20 Đen
Sắt V20 đen là dòng thép được cán nóng và giữ nguyên bề mặt thép sau quá trình sản xuất mà không trải qua công đoạn mạ kẽm. Bề mặt thường có màu xanh đen hoặc xám đen đặc trưng, dễ gia công cắt, hàn và sơn phủ.
Ưu điểm:
- Giá thành thấp, tiết kiệm chi phí.
- Dễ cắt, hàn, khoan và gia công cơ khí.
- Nguồn hàng phong phú, đáp ứng nhanh nhu cầu thi công.
Hạn chế:
- Dễ bị oxy hóa nếu tiếp xúc trực tiếp với môi trường ẩm hoặc nước.
- Cần sơn chống gỉ hoặc sơn hoàn thiện để tăng tuổi thọ.
Ứng dụng:
- Khung kệ, bàn ghế sắt.
- Khung cửa, mái che trong nhà.
- Gia công cơ khí và các kết cấu không tiếp xúc trực tiếp với thời tiết.
- Sắt V20 Mạ Kẽm Điện Phân
Sắt V20 mạ kẽm điện phân được phủ một lớp kẽm mỏng bằng công nghệ điện phân, tạo bề mặt sáng bóng, đồng đều và có khả năng chống oxy hóa tốt hơn so với thép đen.
Ưu điểm:
- Bề mặt đẹp, sáng, tăng tính thẩm mỹ.
- Chống gỉ tốt trong môi trường có độ ẩm vừa phải.
- Dễ sơn phủ nếu cần hoàn thiện bề mặt.
Hạn chế:
- Lớp mạ mỏng nên khả năng chống ăn mòn thấp hơn thép nhúng kẽm nóng.
- Không phù hợp với môi trường ven biển hoặc hóa chất có tính ăn mòn cao.
Ứng dụng:
- Nội thất kim loại.
- Khung cửa, lan can, hàng rào.
- Giá đỡ, kệ trưng bày và các kết cấu trong nhà hoặc khu vực có mái che.
3. Sắt V20 Mạ Kẽm Nhúng Nóng
Sắt V20 mạ kẽm nhúng nóng là dòng thép cao cấp được nhúng toàn bộ vào bể kẽm nóng chảy ở nhiệt độ khoảng 450°C, tạo nên lớp mạ kẽm dày bám chặt vào bề mặt thép. Đây là giải pháp tối ưu cho những công trình yêu cầu độ bền cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội.
Ưu điểm:
- Khả năng chống gỉ và chống ăn mòn rất cao.
- Tuổi thọ có thể lên đến hàng chục năm trong điều kiện sử dụng ngoài trời.
- Hạn chế chi phí bảo trì, sửa chữa và sơn phủ định kỳ.
- Phù hợp với các công trình yêu cầu độ bền lâu dài.
Hạn chế:
- Giá thành cao hơn thép đen và thép mạ kẽm điện phân.
- Bề mặt nhúng kẽm có màu xám bạc, độ bóng không cao bằng mạ điện phân.
Ứng dụng:
- Nhà thép tiền chế.
- Hàng rào, cột điện, lan can ngoài trời.
- Công trình ven biển, khu công nghiệp, nhà máy hóa chất.
- Hệ thống giá đỡ năng lượng mặt trời, cầu đường và các kết cấu thép thường xuyên tiếp xúc với môi trường khắc nghiệt.
Nên chọn loại sắt V20 nào?
Việc lựa chọn phụ thuộc vào điều kiện sử dụng và ngân sách của công trình:
- Sắt V20 đen: Phù hợp với công trình trong nhà hoặc có sơn chống gỉ, giúp tối ưu chi phí đầu tư.
- Sắt V20 mạ kẽm điện phân: Lựa chọn cân bằng giữa chi phí, tính thẩm mỹ và khả năng chống gỉ cho môi trường thông thường.
- Sắt V20 mạ kẽm nhúng nóng: Giải pháp tối ưu cho công trình ngoài trời, ven biển hoặc môi trường có độ ẩm và hóa chất cao, đảm bảo độ bền và tuổi thọ lâu dài.

Ứng Dụng Thực Tế Của Thép V20x20
Mặc dù có kích thước nhỏ gọn, thép V20x20 vẫn được đánh giá cao nhờ khả năng chịu lực tốt, dễ gia công và chi phí đầu tư hợp lý. Sản phẩm có thể cắt, hàn, khoan và liên kết với nhiều loại vật liệu khác, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ xây dựng dân dụng, cơ khí đến sản xuất công nghiệp và nông nghiệp.
1. Xây dựng dân dụng
Trong lĩnh vực xây dựng, sắt V20 được sử dụng để gia cố các kết cấu phụ và hỗ trợ lắp đặt hệ thống kỹ thuật cho công trình.
Ứng dụng phổ biến:
- Làm khung giằng, khung đỡ kết cấu nhẹ.
- Gia công khung mái hiên, mái che, mái lấy sáng.
- Lắp đặt giá đỡ đường ống cấp thoát nước và hệ thống PCCC.
- Làm giá treo máng cáp, thang cáp điện.
- Gia công khung vách ngăn, trần kỹ thuật và các kết cấu phụ trợ.
2. Gia công cơ khí
Nhờ khả năng cắt, hàn và tạo hình dễ dàng, thép V20x20 là vật liệu quen thuộc trong các xưởng cơ khí và sản xuất nội thất kim loại.
Ứng dụng phổ biến:
- Chế tạo kệ sắt, giá chứa hàng và kệ kho.
- Gia công bàn, ghế, tủ và khung nội thất bằng sắt.
- Sản xuất khung máy, bệ đỡ thiết bị cơ khí.
- Làm khung cửa, cửa cổng, lan can và hàng rào.
- Gia công biển quảng cáo, khung bảng hiệu và các sản phẩm cơ khí dân dụng.
3. Công nghiệp
Trong các nhà máy và khu công nghiệp, thép V20 được sử dụng để chế tạo nhiều hạng mục có tải trọng vừa và nhỏ.
Ứng dụng phổ biến:
- Khung đỡ máy móc và thiết bị sản xuất.
- Giá đỡ đường ống công nghiệp.
- Khung bảo vệ máy, khung pallet và giá lưu trữ.
- Gia cố kết cấu trong nhà xưởng và kho bãi.
4. Nông nghiệp và đời sống
Với ưu điểm bền chắc và giá thành hợp lý, sắt V20 cũng được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực nông nghiệp và các công trình dân sinh.
Ứng dụng phổ biến:
- Làm khung nhà lưới, nhà màng trồng rau.
- Gia công giàn leo cho cây trồng, giàn hoa và sân vườn.
- Chế tạo chuồng trại, lồng bảo vệ vật nuôi.
- Làm khung che nắng, khung mái hiên và các công trình phụ trợ trong gia đình.
5. Trang trí và nội thất
Ngoài khả năng chịu lực, thép V20 còn được nhiều đơn vị nội thất lựa chọn nhờ tính thẩm mỹ và dễ tạo hình.
Ứng dụng phổ biến:
- Khung bàn ghế phong cách công nghiệp (Industrial).
- Kệ trang trí, kệ treo tường.
- Khung tủ, giá sách và quầy trưng bày.
- Khung trang trí quán cà phê, showroom và cửa hàng.
Nhờ sự đa dạng trong ứng dụng, thép V20x20 là lựa chọn lý tưởng cho các công trình yêu cầu vật liệu có kích thước nhỏ, độ bền cao, dễ thi công và tối ưu chi phí. Đây cũng là một trong những quy cách thép V được sử dụng phổ biến trong xây dựng, cơ khí và sản xuất hiện nay.
Tại Sao Nên Chọn Mua Sắt V20 Tại Sắt Thép Lộc Hiếu Phát?
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp sắt v20 chất lượng, có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ từ nhà máy và năng lực vận chuyển nhanh chóng, Sắt Thép Lộc Hiếu Phát chính là lựa chọn tin cậy hàng đầu tại khu vực miền Nam.
Với hơn 10 năm kinh nghiệm hoạt động trong ngành phân phối sắt thép xây dựng, Lộc Hiếu Phát cam kết:
- Sản phẩm chính hãng 100% từ các thương hiệu lớn như Hòa Phát, An Khánh, Miền Nam.
- Báo giá gốc đại lý cấp 1, không qua trung gian, luôn có mức chiết khấu cao lên đến 5% cho đơn hàng lớn.
- Hỗ trợ vận chuyển nhanh chóng bằng đội xe chuyên dụng tận chân công trình tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh…
- Dịch vụ tư vấn, báo giá tận tâm 24/7 qua hotline 0938 337 999.
Mọi yêu cầu tư vấn kỹ thuật hoặc nhận báo giá sắt v20 ưu đãi tốt nhất hôm nay, quý khách vui lòng liên hệ:
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sắt Thép Lộc Hiếu Phát
- Hotline: 0938 337 999 | 0973 044 767
- Địa chỉ: 939 Tỉnh Lộ 43, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh
- Email: lochieuphat@gmail.com
- Website: https://sattheplochieuphat.com/
















