Kích Thước Sắt I 100: Thông Số Kỹ Thuật Và Trọng Lượng Chuẩn

Khi thiết kế hệ khung chịu lực cho các công trình dân dụng, việc tính toán chính xác tải trọng bắt đầu từ việc nắm rõ thông số hình học của vật liệu. Đối với thép hình cỡ nhỏ, việc nắm rõ kích thước sắt i 100 là dữ liệu kỹ thuật quan trọng quyết định độ bền vững của toàn bộ hệ thống dầm cột chịu tải. Việc hiểu sai lệch dù chỉ vài milimet ở độ dày cánh hay bụng có thể dẫn đến những sai số lớn về khả năng chịu uốn và lực cắt của cấu kiện.

Sắt Thép Lộc Hiếu Phát phân phối sắt i100 đầy đủ chứng chỉ CO/CQ từ nhà máy
Sắt Thép Lộc Hiếu Phát phân phối sắt i100 đầy đủ chứng chỉ CO/CQ từ nhà máy

Bảng Tra Thông Số Kích Thước Sắt I 100 Chuẩn

Sắt I100 là loại thép carbon định hình có mặt cắt ngang giống chữ I in hoa với chiều cao bụng đặc trưng là 100mm. Dưới đây là bảng quy cách chi tiết của sản phẩm thép I100x55x4.5 phổ biến nhất trên thị trường hiện nay.

Thông số kỹ thuật Ký hiệu Giá trị tiêu chuẩn
Chiều cao bụng h 100 mm
Chiều rộng cánh b 55 mm
Độ dày bụng d 4.5 mm
Độ dày cánh t 4.5 mm
Chiều dài cây L 6.0 m hoặc 12.0 m
Trọng lượng đơn vị W 9.46 kg/m
Trọng lượng cây 6m W_6m 56.8 kg

Theo các tiêu chuẩn sản xuất hiện hành, dung sai kích thước cho phép của dòng thép này là ± 2.0 mm. Điều này nghĩa là chiều cao thực tế của cây thép có thể dao động từ 98mm đến 102mm mà vẫn đạt chuẩn nghiệm thu. Về mặt trọng lượng, mức chênh lệch cho phép dao động trong khoảng từ +/- 5% đến +/- 10% tùy thuộc vào nhà máy sản xuất như An Khánh, VinaOne hay hàng nhập khẩu.

Cấu tạo thép hình i100
Cấu tạo thép hình i100

Cách Tính Trọng Lượng Và Kiểm Tra Kích Thước Thực Tế

Để đảm bảo tính minh bạch khi mua hàng và tránh mua phải thép thiếu ly, việc kiểm tra trực tiếp tại công trường là vô cùng cần thiết. Trọng lượng riêng của thép tiêu chuẩn được tính là 7850 kg/m³.

Công thức tính toán khối lượng lý thuyết dựa trên diện tích mặt cắt ngang của hình chữ I. Tuy nhiên, trên thực tế, chúng tôi khuyến nghị quý khách sử dụng thước kẹp panme để đo chính xác độ dày của phần bụng và phần cánh.

Khi mua hàng từ các đại lý phân phối, bạn nên đối chiếu trọng lượng thực tế của cả lô hàng thông qua cân xe tải với hóa đơn chứng từ. Sự sai lệch vượt quá 10% so với trọng lượng lý thuyết là dấu hiệu cảnh báo thép không đạt chuẩn hoặc bị gia công gầy đi để giảm giá thành.

Bên cạnh sắt I100, các công trình kết cấu lớn thường phối hợp sử dụng thêm các dòng thép v hoặc thép hình chữ H để gia cường cho các góc liên kết và cột chịu tải trọng lớn.

Tham khảo thêm kích thước và báo giá các loại thép i khác

Các Tiêu Chuẩn Chất Lượng Và Mác Thép I100 Phổ Biến

Sắt I100 không chỉ được định hình bằng kích thước vật lý mà còn được phân loại qua các mác thép quy định đặc tính cơ lý. Các mác thép này quyết định giới hạn chảy, độ bền kéo và khả năng uốn cong của sản phẩm khi chịu lực cực hạn.

  • Mác thép SS400 (Tiêu chuẩn JIS G3101 – Nhật Bản): Đây là mác thép phổ biến nhất, có độ dẻo cao, dễ hàn cắt và gia công định hình tại công trường.
  • Mác thép A36 (Tiêu chuẩn ASTM – Mỹ): Thường ứng dụng trong các kết cấu nhà xưởng, cầu đường nhờ khả năng chịu lực kéo tốt.
  • Mác thép Q235B (Tiêu chuẩn GB/T – Trung Quốc): Giải pháp tối ưu về chi phí cho các hạng mục phụ trợ, kết cấu chịu tải trung bình.

Mọi sản phẩm sắt I100 chính hãng do Sắt Thép Lộc Hiếu Phát phân phối đều đi kèm chứng chỉ CO/CQ rõ ràng từ nhà máy. Việc kiểm tra mác thép và tiêu chuẩn in trên thân cây thép giúp kỹ sư giám sát kiểm soát tốt chất lượng vật tư đầu vào.

Ứng Dụng Thực Tế Và Lựa Chọn Phương Pháp Bảo Vệ Bề Mặt

Nhờ ưu điểm cân bằng tốt và khả năng chống vặn xoắn vượt trội, sắt I100 được ứng dụng rộng rãi trong các hạng mục như: làm dầm phụ cho sàn gác lửng, làm khung đỡ máy móc công nghiệp, chế tạo xe cút kít, xe lôi, và làm thanh chống trong hệ thống giàn giáo chịu lực.

Sắt i100 được sử nhiều trong kết cầu nhà khung thép
Sắt i100 được sử nhiều trong kết cầu nhà khung thép

Do độ dày cánh và bụng chỉ đạt 4.5mm, sắt I100 dễ bị gỉ sét ngoài trời. Bạn nên phủ thêm lớp bảo vệ chống ăn mòn để tăng độ bền cho kết cấu khung.

  • Mạ kẽm điện phân: Phù hợp cho các kết cấu trong nhà, khô ráo. Chi phí gia công dao động từ 2.500 đến 6.000 VNĐ/kg.
  • Mạ kẽm nhúng nóng: Lớp kẽm dày bám chặt vào bề mặt thép giúp bảo vệ công trình ngoài trời, vùng ven biển tốt hơn. Chi phí gia công từ 3.500 đến 7.500 VNĐ/kg.

Nếu công trình của bạn đòi hỏi khả năng chịu tải trọng lớn hơn ở các nhịp dầm dài, việc tham khảo thêm báo giá thép h sẽ giúp bạn có thêm phương án thiết kế tối ưu và an toàn hơn. Ngược lại, với các kết cấu khung giá đỡ nhỏ hơn, việc khảo sát giá thép hình v cũng là một cách tiết kiệm chi phí vật tư hiệu quả.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Thép Hình I100

Sắt I100 có thể cắt theo chiều dài yêu cầu không?

Có, chiều dài tiêu chuẩn của cây thép I100 là 6m hoặc 12m từ nhà máy. Tuy nhiên, tại Sắt Thép Lộc Hiếu Phát, chúng tôi hỗ trợ dịch vụ cắt theo quy cách bản vẽ kỹ thuật của khách hàng. Việc gia công cắt ngắn ngay tại kho giúp giảm thiểu tối đa lượng hao hụt vật tư thực tế tại công trình, đồng thời tiết kiệm đáng kể thời gian thi công và chi phí nhân công cho các nhà thầu xây dựng.

Làm thế nào để phân biệt sắt I100 chính hãng và hàng kém chất lượng?

Thép I100 chính hãng luôn có logo thương hiệu được dập nổi hoặc in rõ ràng trên bề mặt thân cây thép, đi kèm đầy đủ nhãn mác, mã số lô hàng và chứng chỉ CO/CQ từ nhà sản xuất. Bề mặt thép đạt chuẩn phải láng mịn, không có hiện tượng rỗ khí, nứt nẻ hay gỉ sét sâu. Độ dày của cánh và bụng phải đồng đều khi đo trực tiếp bằng thước kẹp kỹ thuật số panme tại công trình.

Giá sắt hình I100 hiện nay dao động trong khoảng nào?

Hiện nay, giá thép hình I100 đang dao động từ 18.000 VNĐ/kg đến 19.500 VNĐ/kg (cập nhật mới nhất năm 2026). Mức giá thực tế sẽ có sự chênh lệch tùy thuộc vào thương hiệu sản xuất trong nước hay nhập khẩu, tổng khối lượng đơn hàng của bạn và những biến động chung của thị trường sắt thép thế giới. Để nhận được bảng báo giá chính xác cùng ưu đãi chiết khấu tốt nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.

Có nên mua sắt I100 cũ đã qua sử dụng để tiết kiệm chi phí?

Việc sử dụng thép hình chữ I cũ đã qua sử dụng chỉ nên áp dụng cho các công trình tạm thời hoặc các hạng mục phụ trợ không đòi hỏi khả năng chịu lực cao. Đối với các kết cấu chịu lực chính như dầm sàn gác lửng hay cột nhà xưởng, việc sử dụng sắt I100 mới 100% là bắt buộc. Thép mới giúp đảm bảo tuyệt đối an toàn chịu lực, tránh các rủi ro nứt gãy do hiện tượng mỏi kim loại hoặc rỉ sét ngầm từ bên trong kết cấu cũ.

Tối Ưu Hóa Kết Cấu Công Trình Của Bạn

Việc xác định chính xác kích thước sắt i 100 và lựa chọn mác thép phù hợp là bước đi đầu tiên đảm bảo tính an toàn cho mọi bản vẽ thiết kế. Để nhận bảng tính toán tải trọng chi tiết hoặc nhận báo giá sắt I100 ưu đãi nhất cho công trình của bạn tại khu vực phía Nam, hãy liên hệ ngay với đội ngũ kỹ thuật của Sắt Thép Lộc Hiếu Phát qua hotline 0938 337 999 để được hỗ trợ chuyên sâu 24/7.