Khi xây dựng hoặc cải tạo mái nhà, việc tìm hiểu xà gồ mái tôn giá bao nhiêu luôn là mối quan tâm hàng đầu của chủ nhà, thợ xây dựng hay những người tự làm (DIY). Xà gồ là bộ phận quan trọng, quyết định đến độ vững chắc và tuổi thọ của toàn bộ hệ thống mái. Tuy nhiên, thị trường vật liệu xây dựng biến động không ngừng, khiến việc nắm bắt mức giá chính xác trở nên khó khăn.
Bài viết này của Sắt Thép Lộc Hiếu Phát sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về giá xà gồ mái tôn, bao gồm bảng giá chi tiết mới nhất 2026, các loại xà gồ phổ biến, những yếu tố ảnh hưởng đến giá, cũng như hướng dẫn cách lựa chọn và tính toán số lượng phù hợp. Mục tiêu của chúng tôi là giúp bạn đưa ra quyết định mua hàng sáng suốt, tối ưu chi phí và đảm bảo chất lượng công trình.

Bảng Giá Xà Gồ Mái Tôn Mới Nhất Hôm Nay (Cập Nhật 2026)
Để giúp bạn dễ dàng dự trù kinh phí, Sắt Thép Lộc Hiếu Phát xin cung cấp bảng giá xà gồ mái tôn tham khảo mới nhất. Xin lưu ý rằng đây là mức giá tại thời điểm cập nhật và có thể thay đổi tùy thuộc vào biến động thị trường, số lượng mua, chính sách ưu đãi của nhà cung cấp cũng như thời điểm cụ thể. Để nhận được báo giá xà gồ mái tôn giá bao nhiêu chính xác nhất theo số lượng và thời điểm mua hàng, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Hotline: 0938 337 999 | 0973 044 767.
Ngày cập nhật: 20/05/2024
Giá xà gồ C mái tôn
Xà gồ C là loại phổ biến nhất, được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng chịu lực tốt và dễ dàng thi công. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho xà gồ C thép đen và mạ kẽm:
| Quy cách (mm) | Độ dày (mm) | Chất liệu | Giá tham khảo (VNĐ/mét) | Giá tham khảo (VNĐ/cây 6m) |
|---|---|---|---|---|
| C 50×100 | 1.2 | Thép đen | 28.000 | 168.000 |
| C 50×100 | 1.4 | Thép đen | 32.000 | 192.000 |
| C 50×100 | 1.8 | Thép đen | 39.000 | 234.000 |
| C 60×120 | 1.2 | Thép đen | 35.000 | 210.000 |
| C 60×120 | 1.4 | Thép đen | 40.000 | 240.000 |
| C 60×120 | 1.8 | Thép đen | 48.000 | 288.000 |
| C 50×100 | 1.2 | Mạ kẽm | 35.000 | 210.000 |
| C 50×100 | 1.4 | Mạ kẽm | 40.000 | 240.000 |
| C 60×120 | 1.2 | Mạ kẽm | 42.000 | 252.000 |
| C 60×120 | 1.4 | Mạ kẽm | 48.000 | 288.000 |
Giá xà gồ Z mái tôn
Xà gồ Z có khả năng nối chồng tiện lợi, thường được dùng cho các công trình có khẩu độ lớn. Dưới đây là mức giá tham khảo:
| Quy cách (mm) | Độ dày (mm) | Chất liệu | Giá tham khảo (VNĐ/mét) | Giá tham khảo (VNĐ/cây 6m) |
|---|---|---|---|---|
| Z 150 | 1.5 | Thép đen | 45.000 | 270.000 |
| Z 150 | 2.0 | Thép đen | 58.000 | 348.000 |
| Z 180 | 1.8 | Thép đen | 65.000 | 390.000 |
| Z 180 | 2.0 | Thép đen | 72.000 | 432.000 |
| Z 150 | 1.5 | Mạ kẽm | 55.000 | 330.000 |
| Z 180 | 1.8 | Mạ kẽm | 78.000 | 468.000 |
Giá xà gồ hộp (thép hộp) mái tôn
Thép hộp (vuông hoặc chữ nhật) cũng là lựa chọn phổ biến làm xà gồ mái tôn, đặc biệt là các công trình dân dụng nhỏ hoặc yêu cầu thẩm mỹ cao. Giá thép hộp thường cao hơn xà gồ C và Z cùng độ dày.
| Quy cách (mm) | Độ dày (mm) | Chất liệu | Giá tham khảo (VNĐ/mét) | Giá tham khảo (VNĐ/cây 6m) |
|---|---|---|---|---|
| Hộp 40×80 | 1.2 | Thép đen | 30.000 | 180.000 |
| Hộp 40×80 | 1.4 | Thép đen | 35.000 | 210.000 |
| Hộp 50×100 | 1.5 | Thép đen | 45.000 | 270.000 |
| Hộp 50×100 | 1.8 | Thép đen | 55.000 | 330.000 |
| Hộp 40×80 | 1.2 | Mạ kẽm | 38.000 | 228.000 |
| Hộp 50×100 | 1.5 | Mạ kẽm | 55.000 | 330.000 |
Lưu ý quan trọng: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để có báo giá chính xác và tốt nhất theo số lượng, quy cách cụ thể và các chương trình ưu đãi hiện hành, quý khách vui lòng liên hệ ngay Sắt Thép Lộc Hiếu Phát qua Hotline: 0938 337 999 | 0973 044 767 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng nhất!
Các Loại Xà Gồ Mái Tôn Phổ Biến và Đặc Điểm
Việc lựa chọn loại xà gồ phù hợp không chỉ ảnh hưởng đến chi phí mà còn đến độ bền và tính thẩm mỹ của công trình. Dưới đây là các loại xà gồ mái tôn phổ biến nhất tại Việt Nam:
Xà gồ C
- Đặc điểm: Có tiết diện hình chữ C, được cán từ thép tấm.
- Ưu điểm:
- Khả năng chịu lực tốt, đặc biệt là lực uốn và lực cắt.
- Dễ dàng lắp đặt, thi công nhanh chóng.
- Giá thành tương đối phải chăng.
- Đa dạng về kích thước và độ dày.
- Nhược điểm: Có thể cần thêm các thanh giằng chéo để tăng cường ổn định cho những khẩu độ lớn.
- Ứng dụng: Phổ biến trong các công trình nhà xưởng, nhà kho, nhà dân dụng, chuồng trại.
Xà gồ Z
- Đặc điểm: Có tiết diện hình chữ Z, cũng được cán từ thép tấm.
- Ưu điểm:
- Khả năng chịu lực rất tốt, đặc biệt là lực uốn theo hai phương.
- Có thể nối chồng lên nhau (overlap) giúp tăng cường độ cứng và giảm thiểu mối nối hàn, tiết kiệm vật liệu.
- Phù hợp cho các công trình có khẩu độ lớn, đòi hỏi kết cấu vững chắc.
- Nhược điểm: Giá thành thường cao hơn xà gồ C một chút, việc vận chuyển và lắp đặt có thể phức tạp hơn do hình dạng đặc thù.
- Ứng dụng: Thường dùng cho các nhà xưởng, nhà tiền chế có nhịp lớn, yêu cầu độ ổn định cao.
Xà gồ Hộp (Thép Hộp)
- Đặc điểm: Là các loại thép hộp vuông hoặc chữ nhật, rỗng ruột.
- Ưu điểm:
- Độ bền cao, khả năng chịu lực tốt theo mọi hướng.
- Tính thẩm mỹ cao, dễ dàng sơn phủ hoặc mạ kẽm nhúng nóng.
- Dễ dàng tìm mua trên thị trường.
- Nhược điểm: Giá thành thường cao hơn xà gồ C và Z cùng độ dày.
- Ứng dụng: Thường dùng cho các công trình nhà ở dân dụng, quán cà phê, nhà kho nhỏ, hoặc các kết cấu yêu cầu tính thẩm mỹ.
Xà gồ Thép Đen và Xà gồ Mạ Kẽm
- Xà gồ thép đen: Là thép thông thường, chưa qua xử lý bề mặt.
- Ưu điểm: Giá thành rẻ nhất.
- Nhược điểm: Dễ bị gỉ sét nếu không được sơn chống gỉ kỹ lưỡng, tuổi thọ thấp hơn trong môi trường khắc nghiệt.
- Xà gồ mạ kẽm: Là thép đã được phủ một lớp kẽm bên ngoài (mạ điện hoặc nhúng nóng).
- Ưu điểm: Khả năng chống ăn mòn, gỉ sét vượt trội, độ bền cao, không cần sơn bảo vệ.
- Nhược điểm: Giá thành cao hơn thép đen khoảng 15-30%.
- Lựa chọn: Xà gồ mạ kẽm là lựa chọn tối ưu cho các công trình yêu cầu độ bền cao, chịu ảnh hưởng của thời tiết khắc nghiệt hoặc muốn tiết kiệm chi phí bảo trì lâu dài. Xà gồ thép đen phù hợp cho các công trình có ngân sách hạn chế và có thể thực hiện sơn chống gỉ định kỳ.

Yếu Tố Nào Ảnh Hưởng Đến Giá Xà Gồ Mái Tôn?
Giá xà gồ mái tôn không phải là một con số cố định mà dao động dựa trên nhiều yếu tố khác nhau. Việc hiểu rõ những yếu tố này sẽ giúp bạn dự trù kinh phí chính xác và tối ưu hóa chi phí cho công trình của mình.
Chất liệu và độ dày
- Chất liệu: Xà gồ mạ kẽm thường có giá cao hơn xà gồ thép đen do được bổ sung lớp kẽm bảo vệ, tăng khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ.
- Độ dày: Xà gồ có độ dày càng lớn (ví dụ: 1.8mm, 2.0mm) thì giá thành càng cao do sử dụng nhiều vật liệu hơn và khả năng chịu lực tốt hơn.
Kích thước và quy cách
- Kích thước (tiết diện): Các loại xà gồ có kích thước lớn hơn (ví dụ: C 60×120 so với C 50×100, hoặc hộp 50×100 so với hộp 40×80) sẽ có giá cao hơn do trọng lượng và lượng thép sử dụng nhiều hơn.
- Loại xà gồ: Xà gồ Z thường có giá nhỉnh hơn xà gồ C cùng kích thước và độ dày, và thép hộp thường có giá cao nhất trong ba loại.
Thương hiệu và nhà sản xuất
Các sản phẩm từ thương hiệu lớn, uy tín như Sắt Thép Miền Nam, Hoà Phát, Việt Úc, Việt Nhật, Pomina thường có giá cao hơn một chút so với các sản phẩm không rõ nguồn gốc hoặc từ các nhà sản xuất nhỏ. Tuy nhiên, đổi lại là chất lượng được đảm bảo, đạt tiêu chuẩn kỹ thuật và có chính sách bảo hành rõ ràng.
Số lượng mua và nhà cung cấp
- Số lượng: Mua xà gồ với số lượng lớn thường sẽ nhận được chiết khấu hoặc mức giá ưu đãi hơn từ nhà cung cấp.
- Nhà cung cấp: Các đại lý cấp 1, nhà phân phối lớn như Sắt Thép Lộc Hiếu Phát thường có giá tốt hơn do nhập hàng trực tiếp với số lượng lớn và tối ưu được chi phí vận hành.
Thời điểm mua và biến động thị trường
Giá thép nói chung và giá xà gồ nói riêng chịu ảnh hưởng lớn từ biến động giá nguyên vật liệu trên thị trường thế giới, chi phí sản xuất, vận chuyển và chính sách kinh tế. Giá có thể tăng hoặc giảm theo từng thời điểm.
Vị trí địa lý
Chi phí vận chuyển cũng là một yếu tố ảnh hưởng đến giá cuối cùng của xà gồ. Mua hàng tại các đại lý gần công trình hoặc trong cùng khu vực (ví dụ: TP.HCM) sẽ giúp tiết kiệm chi phí vận chuyển đáng kể.
Hướng Dẫn Chọn Mua và Tính Toán Số Lượng Xà Gồ Mái Tôn
Để đảm bảo công trình bền vững và tối ưu chi phí, việc lựa chọn đúng loại và tính toán đủ số lượng xà gồ là vô cùng quan trọng.
Cách chọn xà gồ mái tôn phù hợp
- Dựa vào khẩu độ mái:
- Khẩu độ nhỏ (dưới 4m): Xà gồ C hoặc thép hộp kích thước nhỏ, độ dày 1.2mm – 1.4mm thường đủ.
- Khẩu độ trung bình (4m – 6m): Xà gồ C hoặc Z với độ dày 1.4mm – 1.8mm là lựa chọn tốt.
- Khẩu độ lớn (trên 6m): Nên ưu tiên xà gồ Z hoặc xà gồ C có độ dày lớn (1.8mm – 2.0mm trở lên) hoặc kết hợp với hệ thống giằng chéo để tăng cường khả năng chịu lực.
- Dựa vào tải trọng mái: Mái có tải trọng lớn (ví dụ: có thêm lớp cách nhiệt, trần thạch cao, hoặc khu vực thường xuyên có gió bão) cần xà gồ có độ dày và kích thước lớn hơn.
- Dựa vào môi trường: Đối với môi trường ẩm ướt, gần biển hoặc có hóa chất, nên chọn xà gồ mạ kẽm để tăng tuổi thọ.
- Dựa vào ngân sách: Cân nhắc giữa xà gồ thép đen (giá rẻ, cần sơn chống gỉ) và xà gồ mạ kẽm (giá cao hơn, độ bền vượt trội).
Cách tính toán số lượng xà gồ cần thiết
Để tính toán số lượng xà gồ cần mua, bạn có thể áp dụng công thức cơ bản sau:
Số lượng thanh xà gồ = (Chiều dài mái / Khoảng cách giữa các thanh xà gồ) + 1
- Chiều dài mái: Là chiều dài từ đỉnh mái đến diềm mái (hoặc chân mái).
- Khoảng cách giữa các thanh xà gồ: Thường dao động từ 0.8m đến 1.2m tùy vào loại tôn, độ dốc mái và tải trọng thiết kế. Đối với tôn 5 sóng hoặc 7 sóng, khoảng cách phổ biến là 0.8m – 1m.
- Cộng 1: Để tính cả thanh xà gồ ở đầu và cuối mái.
Ví dụ: Mái nhà dài 10m, khoảng cách xà gồ là 1m. Số lượng thanh xà gồ = (10m / 1m) + 1 = 11 thanh.
Sau khi có số lượng thanh, bạn nhân với chiều rộng của mái để ra tổng mét dài cần mua, hoặc nhân với chiều dài tiêu chuẩn của một cây xà gồ (thường là 6m) để tính số cây.
Lưu ý quan trọng khi mua xà gồ mái tôn
- Kiểm tra chất lượng: Đảm bảo xà gồ không bị cong vênh, móp méo, gỉ sét (đối với thép đen) hoặc bong tróc lớp mạ (đối với mạ kẽm).
- Yêu cầu chứng chỉ: Hỏi nhà cung cấp về các chứng chỉ chất lượng, nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm.
- Tham khảo nhiều nơi: So sánh giá và dịch vụ từ nhiều nhà cung cấp khác nhau để có lựa chọn tốt nhất.
- Xem xét dịch vụ hậu mãi: Chính sách vận chuyển, đổi trả, và tư vấn kỹ thuật cũng là yếu tố quan trọng.

Mua Xà Gồ Mái Tôn Uy Tín, Giá Tốt Ở Đâu Tại TP.HCM?
Nếu bạn đang tìm kiếm địa chỉ cung cấp xà gồ mái tôn chất lượng cao, giá cả cạnh tranh tại TP.HCM, Sắt Thép Lộc Hiếu Phát chính là lựa chọn hàng đầu dành cho bạn. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, chúng tôi tự hào là Đại lý phân phối sắt thép xây dựng uy tín số 1, luôn cam kết mang đến những sản phẩm và dịch vụ tốt nhất cho mọi công trình.
Tại sao nên chọn Sắt Thép Lộc Hiếu Phát?
- Sản phẩm đa dạng: Ngoài xà gồ mái tôn chất lượng cao (xà gồ C, Z, thép hộp đen, mạ kẽm), chúng tôi còn phân phối đầy đủ các loại sắt thép xây dựng khác như Thép Hộp Mạ Kẽm, Thép Hộp Đen, Thép Hộp Vuông, Thép Hộp Chữ Nhật, Lưới B40, Thép Tấm, Ván Ép Coppha Phủ Phim. Các sản phẩm đều đến từ các thương hiệu lớn và uy tín hàng đầu như Sắt Thép Miền Nam, Hoà Phát, Việt Úc, Việt Nhật, Pomina, đảm bảo đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.
- Cam kết chất lượng: Tất cả sản phẩm tại Lộc Hiếu Phát đều là hàng chính hãng, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đạt tiêu chuẩn chất lượng cao, giúp công trình của bạn bền vững theo thời gian.
- Giá cạnh tranh: Với vị thế là đại lý cấp 1, chúng tôi cung cấp mức giá xà gồ mái tôn và các sản phẩm sắt thép khác tốt nhất thị trường, đi kèm nhiều chính sách ưu đãi hấp dẫn, đặc biệt cho khách hàng mua số lượng lớn.
- Dịch vụ chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn tận tình, giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất. Chúng tôi hỗ trợ vận chuyển nhanh chóng, đúng hẹn và có chính sách hậu mãi rõ ràng, minh bạch.
- Phục vụ toàn TP.HCM và các tỉnh lân cận: Với Trụ sở chính tại 55 Trần Nhật Duật, P.Tân Định, Q1, TP HCM và Chi nhánh tại 157 Ngô Chí Quốc, P. Bình Chiểu, TP Thủ Đức, Sắt Thép Lộc Hiếu Phát dễ dàng phục vụ khách hàng trên khắp địa bàn TP.HCM và các khu vực lân cận một cách nhanh chóng, tiện lợi.
Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để nhận được sự tư vấn miễn phí và báo giá ưu đãi nhất cho công trình của bạn! Chúng tôi luôn sẵn lòng giải đáp mọi thắc mắc về xà gồ mái tôn giá bao nhiêu và các loại vật liệu xây dựng khác.
Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TNHH TM DV Lộc Hiếu Phát
Hotline: 0938 337 999 | 0973 044 767
Email: [email protected]
Website: https://sattheplochieuphat.com/
Trụ sở chính: 55 Trần Nhật Duật, P.Tân Định, Q1, TP HCM
Chi nhánh: 157 Ngô Chí Quốc, P. Bình Chiểu, TP Thủ Đức
FAQ – Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Xà Gồ Mái Tôn
Q: Xà gồ C giá bao nhiêu 1 mét?
A: Giá xà gồ C 1 mét phụ thuộc vào độ dày và quy cách. Thường dao động từ khoảng 28.000 VNĐ đến 48.000 VNĐ/mét cho thép đen và mạ kẽm. Vui lòng tham khảo bảng giá chi tiết trong bài viết hoặc liên hệ Sắt Thép Lộc Hiếu Phát qua hotline 0938 337 999 để có báo giá chính xác nhất theo số lượng và thời điểm mua hàng.
Q: Giá xà gồ thép hộp có đắt không?
A: Xà gồ thép hộp thường có giá cao hơn xà gồ C và Z cùng độ dày do khả năng chịu lực tốt và độ bền cao hơn, cũng như tính thẩm mỹ. Mức giá sẽ tùy thuộc vào kích thước, độ dày và chất liệu (thép đen/mạ kẽm).
Q: Xà gồ mạ kẽm và thép đen, loại nào tốt hơn và giá chênh lệch bao nhiêu?
A: Xà gồ mạ kẽm tốt hơn về khả năng chống gỉ sét và độ bền, phù hợp cho môi trường ẩm ướt hoặc yêu cầu cao về tuổi thọ mà không cần bảo trì nhiều. Xà gồ thép đen có giá rẻ hơn nhưng cần sơn chống gỉ định kỳ. Giá mạ kẽm thường cao hơn thép đen khoảng 15-30% tùy loại và quy cách.
Q: Làm sao để tính số lượng xà gồ cần mua cho mái tôn nhà tôi?
A: Bạn có thể tính theo công thức đơn giản: Số lượng xà gồ = (Chiều dài mái / Khoảng cách giữa các thanh xà gồ) + 1. Khoảng cách xà gồ thường là 0.8m – 1.2m tùy thiết kế và loại tôn. Xem chi tiết hướng dẫn tính toán trong bài viết để áp dụng chính xác cho công trình của bạn.
Q: Tôi nên mua xà gồ mái tôn ở đâu để được giá tốt và đảm bảo chất lượng?
A: Bạn nên chọn mua tại các đại lý phân phối sắt thép uy tín, có kinh nghiệm và quy mô lớn như Sắt Thép Lộc Hiếu Phát tại TP.HCM. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, chất lượng với mức giá cạnh tranh nhất và dịch vụ chuyên nghiệp.
Q: Độ dày xà gồ bao nhiêu là phù hợp cho mái nhà dân dụng?
A: Đối với mái nhà dân dụng thông thường, độ dày xà gồ phổ biến là từ 1.2mm đến 1.8mm. Tuy nhiên, độ dày cụ thể cần được tính toán dựa trên khẩu độ mái, tải trọng dự kiến, loại tôn và điều kiện thời tiết tại khu vực của bạn để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Q: Giá xà gồ có thay đổi theo khu vực (Hà Nội, TP.HCM) không?
A: Có, giá xà gồ có thể thay đổi nhẹ theo khu vực do chi phí vận chuyển, chi phí mặt bằng và chính sách giá của từng nhà cung cấp địa phương. Tại TP.HCM, Lộc Hiếu Phát cam kết mang đến mức giá cạnh tranh nhất và dịch vụ giao hàng tiện lợi cho khách hàng.
Kết Luận
Việc nắm rõ xà gồ mái tôn giá bao nhiêu, các loại xà gồ phổ biến, và những yếu tố ảnh hưởng đến giá là chìa khóa giúp bạn đưa ra quyết định thông minh cho công trình của mình. Hy vọng với những thông tin chi tiết mà Sắt Thép Lộc Hiếu Phát đã cung cấp, bạn có thể tự tin lựa chọn loại xà gồ phù hợp, tính toán số lượng chính xác và dự trù kinh phí hiệu quả.
Để đảm bảo chất lượng và tối ưu chi phí cho hệ thống mái tôn, hãy luôn ưu tiên lựa chọn nhà cung cấp uy tín với sản phẩm chính hãng và dịch vụ chuyên nghiệp. Sắt Thép Lộc Hiếu Phát luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn, cung cấp các sản phẩm sắt thép xây dựng chất lượng cao với mức giá tốt nhất thị trường. Đừng chần chừ, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để nhận báo giá chi tiết và tư vấn tận tình!
Liên hệ Sắt Thép Lộc Hiếu Phát ngay hôm nay:
Hotline: 0938 337 999 | 0973 044 767
Website: https://sattheplochieuphat.com/

